Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL ISOLATOR 100-M12 - FL ISOLATOR 100-M12 2902985 PHOENIX CONTACT Network isolator
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL ISOLATOR 100-M12

FL ISOLATOR 100-M12 2902985 PHOENIX CONTACT Network isolator

$0.00 USD
3605 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356727815
Mã đơn hàng: 2902985
Trang danh mục: Page 345 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 34 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356727815
Mã đơn hàng 2902985
Trang danh mục Page 345 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 34 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 66 mm
Chiều cao (Ghi chú) 91 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Giao diện nối tiếp) DIN EN 50153
Mã số thuế quan hải quan 85437090
(Điều kiện môi trường xung quanh) 3348 Years (SN 29500 standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
Độ cao (Kích thước) 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration)
Giao diện (Nguồn điện) Ethernet
MTBF (Điều kiện môi trường xung quanh) 38062 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) 18372 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Tín hiệu (Giao diện nối tiếp) ± 1 kV (Data line, asymmetrical)
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) black
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Giao diện 1 (Nguồn điện) Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u
Giao diện 2 (Nguồn điện) Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u
Số cổng (Nguồn điện) 1
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Tuân thủ (Giao diện nối tiếp) CE-compliant
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) passive module, no supply voltage required
Kết quả kiểm tra (Giao diện nối tiếp) 30g, 18 ms period, half-sine shock pulse
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 155 g
Loại kiểm tra (Giao diện nối tiếp) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) M 12 connectors (D-coded, female)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP54
Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) Transparent protocol for IPv4 and IPv6
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) ≤ 100 m (Total length across both ports (dependent on data rate and cable used))
Kiểm tra khí độc hại (Giao diện nối tiếp) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 155.000 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) Plastic, FR 2010
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) Wall mounting
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 10/100 Mbps
Tiêu chuẩn/quy định (Giao diện nối tiếp) EN 61000-6-4
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) Port X1//port X2
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 75 °C (85°C for 10 min.; thereafter function can no longer be guaranteed - check device)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 %
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Khả năng tương thích điện từ (Giao diện nối tiếp) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 75 °C
Điện áp cách điện đầu vào/đầu ra (Điều kiện môi trường xung quanh) 250 Vrms
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 %
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/giao diện dữ liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) 4 kV AC (50 Hz, 1 min.)

Mô tả sản phẩm

Passive network isolator e.g. galvanic separation in Ethernet networks. To protect Ethernet devices against potential differences up to 4 kV. Attachable for sending ranges up to 100 MBits/s. Ethernet
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top