| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356727815 |
| Mã đơn hàng | 2902985 |
| Trang danh mục | Page 345 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 34 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 66 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 91 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Giao diện nối tiếp) | DIN EN 50153 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85437090 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | 3348 Years (SN 29500 standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day)) |
| Độ cao (Kích thước) | 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration) |
| Giao diện (Nguồn điện) | Ethernet |
| MTBF (Điều kiện môi trường xung quanh) | 38062 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day)) |
| MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) | 18372 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day)) |
| Tín hiệu (Giao diện nối tiếp) | ± 1 kV (Data line, asymmetrical) |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | black |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Giao diện 1 (Nguồn điện) | Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u |
| Giao diện 2 (Nguồn điện) | Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u |
| Số cổng (Nguồn điện) | 1 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Tuân thủ (Giao diện nối tiếp) | CE-compliant |
| Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) | passive module, no supply voltage required |
| Kết quả kiểm tra (Giao diện nối tiếp) | 30g, 18 ms period, half-sine shock pulse |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 155 g |
| Loại kiểm tra (Giao diện nối tiếp) | Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 |
| Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) | CE-compliant |
| Phương thức kết nối (Nguồn điện) | M 12 connectors (D-coded, female) |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP54 |
| Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) | Transparent protocol for IPv4 and IPv6 |
| Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) | ≤ 100 m (Total length across both ports (dependent on data rate and cable used)) |
| Kiểm tra khí độc hại (Giao diện nối tiếp) | ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 155.000 g |
| Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) | Plastic, FR 2010 |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | Wall mounting |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) | 10/100 Mbps |
| Tiêu chuẩn/quy định (Giao diện nối tiếp) | EN 61000-6-4 |
| Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | Port X1//port X2 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -40 °C ... 75 °C (85°C for 10 min.; thereafter function can no longer be guaranteed - check device) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Khả năng tương thích điện từ (Giao diện nối tiếp) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 75 °C |
| Điện áp cách điện đầu vào/đầu ra (Điều kiện môi trường xung quanh) | 250 Vrms |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 5 % ... 95 % |
| Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/giao diện dữ liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | 4 kV AC (50 Hz, 1 min.) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành