Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL IF 2TX VS-RJ-F - FL IF 2TX VS-RJ-F 2832344 PHOENIX CONTACT Media module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL IF 2TX VS-RJ-F

FL IF 2TX VS-RJ-F 2832344 PHOENIX CONTACT Media module

$0.00 USD
3329 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918929114
Mã đơn hàng: 2832344
Trang danh mục: Page 422 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 75.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918929114
Mã đơn hàng 2832344
Trang danh mục Page 422 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 75.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 31 mm
Chiều cao (Ghi chú) 75.7 mm
Chú thích (Ghi chú) The figure shows a version of the interface module with the head station FL SWITCH MM HS
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85366990
Kết quả kiểm tra (Tổng quát) 1 m
Loại bài kiểm tra (Tổng quát) Free fall in acc. with IEC 60068-2-32
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) EN 61000-6-3/-4
Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) EN 61000-6-2:2005
Điện áp nguồn (Chức năng) via head station
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Loại AX (Kiểm tra cơ khí) Stand-alone
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Media module for modular managed switch
Kết quả kiểm tra (Điện áp nguồn) Criterion A
Trọng lượng tịnh (Kiểm tra cơ học) 70 g
Tiêu chuẩn thử nghiệm (Điện áp nguồn) EN 55022 (emitted interference)
Rung động (vận hành) (Tổng quát) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet
Kiểu lắp đặt (Kiểm tra cơ khí) In the host system
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 (RJ45 ports)
Vật liệu vỏ nhà (Kiểm tra cơ học) PA 6.6
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 70.000 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Chức năng) 10 mA
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC Directive 2004/108/EC
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps (connection direction forwards)
Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (Tổng quát) 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (per segment)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet in RJ45 twisted pair
Kết nối theo tiêu chuẩn (Chung) CUL
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 55 °C (non-condensing)
Kết quả kiểm tra (Tuân thủ các chỉ thị EMC) 1 m
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Loại thử nghiệm (Tuân thủ các chỉ thị EMC) Free fall in acc. with IEC 60068-2-32
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Được phát triển theo tiêu chuẩn (Điện áp cung cấp) IEC 61000-6.2
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) V0
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 80 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Tuân thủ các chỉ thị EMC) V0
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình thi công lớp phủ (Tổng quát) In acc. with VW specification

Mô tả sản phẩm

Interface module for twisted pair cable connection, RJ-45, forward connection direction
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top