| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918929114 |
| Mã đơn hàng | 2832344 |
| Trang danh mục | Page 422 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 75.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 31 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 75.7 mm |
| Chú thích (Ghi chú) | The figure shows a version of the interface module with the head station FL SWITCH MM HS |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85366990 |
| Kết quả kiểm tra (Tổng quát) | 1 m |
| Loại bài kiểm tra (Tổng quát) | Free fall in acc. with IEC 60068-2-32 |
| Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) | EN 61000-6-3/-4 |
| Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) | EN 61000-6-2:2005 |
| Điện áp nguồn (Chức năng) | via head station |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Loại AX (Kiểm tra cơ khí) | Stand-alone |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Các chức năng cơ bản (Giao diện) | Media module for modular managed switch |
| Kết quả kiểm tra (Điện áp nguồn) | Criterion A |
| Trọng lượng tịnh (Kiểm tra cơ học) | 70 g |
| Tiêu chuẩn thử nghiệm (Điện áp nguồn) | EN 55022 (emitted interference) |
| Rung động (vận hành) (Tổng quát) | in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz |
| Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet |
| Kiểu lắp đặt (Kiểm tra cơ khí) | In the host system |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 (RJ45 ports) |
| Vật liệu vỏ nhà (Kiểm tra cơ học) | PA 6.6 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 70.000 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Chức năng) | 10 mA |
| Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) | Conformance with EMC Directive 2004/108/EC |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 10/100 Mbps (connection direction forwards) |
| Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (Tổng quát) | 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6 |
| Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 100 m (per segment) |
| Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet in RJ45 twisted pair |
| Kết nối theo tiêu chuẩn (Chung) | CUL |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 55 °C (non-condensing) |
| Kết quả kiểm tra (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | 1 m |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Loại thử nghiệm (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | Free fall in acc. with IEC 60068-2-32 |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Được phát triển theo tiêu chuẩn (Điện áp cung cấp) | IEC 61000-6.2 |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) | V0 |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -20 °C ... 80 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | V0 |
| Không chứa các chất có thể cản trở quá trình thi công lớp phủ (Tổng quát) | In acc. with VW specification |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành