Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL IF 2TX VS-RJ-D - FL IF 2TX VS-RJ-D 2832357 PHOENIX CONTACT Media module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL IF 2TX VS-RJ-D

FL IF 2TX VS-RJ-D 2832357 PHOENIX CONTACT Media module

$0.00 USD
4901 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918929121
Mã đơn hàng: 2832357
Trang danh mục: Page 422 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 72.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918929121
Mã đơn hàng 2832357
Trang danh mục Page 422 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 72.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 31 mm
Chiều cao (Ghi chú) 75 mm
Chú thích (Ghi chú) The figure shows a version of the interface module with the head station FL SWITCH MM HS
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85366990
Kết quả kiểm tra (Tổng quát) 1 m
Loại bài kiểm tra (Tổng quát) Free fall in acc. with IEC 60068-2-32
Loại AX (Điện áp nguồn) Stand-alone
Điện áp nguồn (Chức năng) via head station
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 70 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Media module for modular managed switch
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) In the host system
Kết quả thử nghiệm (Thử nghiệm cơ học) Criterion A
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet
Tiêu chuẩn thử nghiệm (Thử nghiệm cơ học) EN 55022 (emitted interference)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) PA 6.6
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 70.000 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Chức năng) 10 mA
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps (connection direction downwards)
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (per segment)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet in RJ45 twisted pair
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 55 °C (non-condensing)
Kết quả kiểm tra (Tuân thủ các chỉ thị EMC) 1 m
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Loại thử nghiệm (Tuân thủ các chỉ thị EMC) Free fall in acc. with IEC 60068-2-32
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Phát thải tiếng ồn (Tuân thủ các chỉ thị EMC) EN 61000-6-3/-4
Khả năng chống nhiễu (Tuân thủ các chỉ thị EMC) EN 61000-6-2:2005
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) V0
Được phát triển theo tiêu chuẩn (Kiểm tra cơ học) IEC 61000-6.2
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 80 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Rung động (trong quá trình vận hành) (Tuân thủ các chỉ thị EMC) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Khả năng tương thích điện từ (Tuân thủ các chỉ thị EMC) Conformance with EMC Directive 2004/108/EC
Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (Tuân thủ các chỉ thị EMC) 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6
Kết nối theo tiêu chuẩn (Tuân thủ các chỉ thị EMC) CUL
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Tuân thủ các chỉ thị EMC) V0
Không chứa các chất có thể làm ảnh hưởng đến quá trình phủ lớp (Tuân thủ các chỉ thị EMC) In acc. with VW specification

Mô tả sản phẩm

Interface module for twisted pair cable connection, RJ-45, downward connection direction
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top