Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL IF 2PSE-F - FL IF 2PSE-F 2832904 PHOENIX CONTACT Media module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL IF 2PSE-F

FL IF 2PSE-F 2832904 PHOENIX CONTACT Media module

$0.00 USD
3472 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356076050
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2832904
Trang danh mục: Page 422 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356076050
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2832904
Trang danh mục Page 422 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 75.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 31 mm
Chiều cao (Ghi chú) 84.7 mm
Chú thích (Ghi chú) The figure shows a version of the interface module with the head station FL SWITCH MM HS
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Kết quả kiểm tra (Tổng quát) 1 m
Loại bài kiểm tra (Tổng quát) Free fall in acc. with IEC 60068-2-32
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) EN 61000-6-3/-4
Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) EN 61000-6-2:2005
Loại AX (Điện áp nguồn) Block design
Điện áp nguồn (Chức năng) Internal / 48 V DC for PoE
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 70 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Media module for Modular Managed Switch with Power over Ethernet IEEE802.3af, Power Source Equipment (PSE)
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) In the host system
Dải điện áp cung cấp (Chức năng) 45.5 V DC ... 53 V DC
Rung động (vận hành) (Tổng quát) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) PA 6.6
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 (PoE ports)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 70.000 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Chức năng) 10 mA (max. 900 mA)
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC Directive 2004/108/EC
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps (connection direction forwards)
Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (Tổng quát) 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (per segment)
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet in RJ45 twisted pair
Kết nối theo tiêu chuẩn (Chung) CUL
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 55 °C (non-condensing)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) V0
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình thi công lớp phủ (Tổng quát) In acc. with VW specification

Mô tả sản phẩm

Interface module for connection of twisted pair POU ports, RJ-45, forward connection direction
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top