| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356089111 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2891084 |
| Trang danh mục | Page 423 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 72.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 31 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 73.5 mm |
| Chú thích (Ghi chú) | The figure shows a version of the interface module with the head station FL SWITCH MM HS |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | 100 m (PCF fiber with F-S 200/230 10 dB/km) |
| Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) | EN 61000-6-3/-4 |
| Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) | EN 61000-6-2:2005 |
| Loại AX (Điện áp nguồn) | Fine granularity |
| Điện áp nguồn (Chức năng) | 48 V DC (via head station) |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) | 80 g |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Các chức năng cơ bản (Giao diện) | Media module for Modular Managed Switch with FO diagnosis |
| Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) | In the host system |
| Rung động (vận hành) (Tổng quát) | in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz |
| Giao diện 2 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Fiber optic interface |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) | PA |
| Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 (SC-RJ) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 80.000 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Chức năng) | 200 mA |
| Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) | Conformance with EMC Directive 2004/108/EC |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 100 Mbps |
| Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (Tổng quát) | 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6 |
| Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 50 m (including 3 dB system reserve, polymer fiber with F-K 980/1000 230 dB/km) |
| Kết nối theo tiêu chuẩn (Chung) | CUL |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | 0 °C ... 55 °C (non-condensing) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) | V0 |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -20 °C ... 70 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành