Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL IF 2FX ST-D - FL IF 2FX ST-D 2884033 PHOENIX CONTACT Media module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL IF 2FX ST-D

FL IF 2FX ST-D 2884033 PHOENIX CONTACT Media module

$0.00 USD
4605 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356049498
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2884033
Trang danh mục: Page 422 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356049498
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2884033
Trang danh mục Page 422 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 72.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 31 mm
Chiều cao (Ghi chú) 83 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 2800 m (fiberglass with F-G 50/125 1.6 dB/km F800)
Loại AX (Điện áp nguồn) Fine granularity
Điện áp nguồn (Chức năng) via head station
Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) 80 g
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Các chức năng cơ bản (Giao diện) Media module for modular managed switch
Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) In the host system
Kết quả thử nghiệm (Thử nghiệm cơ học) Criterion A
Bước sóng (Điều kiện môi trường xung quanh) 1300 nm
Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet: 100Base-FX in acc. with IEEE 802.3
Giao diện 2 (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet: 100Base-FX in acc. with IEEE 802.3
Tiêu chuẩn thử nghiệm (Thử nghiệm cơ học) EN 55022 (emitted interference)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) PA
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 (ST multi-mode)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 80.000 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Chức năng) 200 mA
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 Mbps
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 10000 m (fiberglass with F-G 62.5/125 0.7 dB/km F1000)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) 0 °C ... 55 °C (non-condensing)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Phát thải tiếng ồn (Tuân thủ các chỉ thị EMC) EN 61000-6-3/-4
Khả năng chống nhiễu (Tuân thủ các chỉ thị EMC) EN 61000-6-2:2005
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) V0
Được phát triển theo tiêu chuẩn (Kiểm tra cơ học) IEC 61000-6.2
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Cách ly điện (Tuân thủ các chỉ thị EMC) 100Base-FX // supply
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Rung động (trong quá trình vận hành) (Tuân thủ các chỉ thị EMC) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Khả năng tương thích điện từ (Tuân thủ các chỉ thị EMC) Conformance with EMC Directive 2004/108/EC
Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (Tuân thủ các chỉ thị EMC) 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6
Kết nối theo tiêu chuẩn (Tuân thủ các chỉ thị EMC) CUL
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Tuân thủ các chỉ thị EMC) V0
Không chứa các chất có thể làm ảnh hưởng đến quá trình phủ lớp (Tuân thủ các chỉ thị EMC) In acc. with VW specification

Mô tả sản phẩm

Mod. Interface for fiber optics for connex. 100Base-FX multimode fiberglass (1300 nm), ST, direction down connection
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top