| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918952266 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2832205 |
| Trang danh mục | Page 423 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 72.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 31 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 85 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | 26000 m (fiberglass with F-G 9/125 0.5 dB/km) |
| Kết quả kiểm tra (Tổng quát) | Storage/Transport: 50g, 11 ms duration, semi-sinusoidal shock impulse |
| Loại bài kiểm tra (Tổng quát) | Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 |
| Loại AX (Điện áp nguồn) | Fine granularity |
| Điện áp nguồn (Chức năng) | via head station |
| Trọng lượng tịnh (Điện áp cung cấp) | 80 g |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Các chức năng cơ bản (Giao diện) | Media module for modular managed switch |
| Loại lắp đặt (Điện áp nguồn) | In the host system |
| Kết quả thử nghiệm (Thử nghiệm cơ học) | Criterion A |
| Bước sóng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1300 nm |
| Giao diện 1 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet: 100Base-FX in acc. with IEEE 802.3 |
| Giao diện 2 (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet: 100Base-FX in acc. with IEEE 802.3 |
| Tiêu chuẩn thử nghiệm (Thử nghiệm cơ học) | EN 55022 (emitted interference) |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Vật liệu vỏ (Điện áp cung cấp) | PA |
| Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 80.000 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Chức năng) | 200 mA |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 100 Mbps |
| Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 36000 m (fiberglass with F-G 9/125 0.36 dB/km) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | 0 °C ... 55 °C (non-condensing) |
| Kết quả kiểm tra (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | Storage/Transport: 50g, 11 ms duration, semi-sinusoidal shock impulse |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Loại thử nghiệm (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Phát thải tiếng ồn (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | EN 61000-6-3/-4 |
| Khả năng chống nhiễu (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | EN 61000-6-2:2005 |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) | V0 |
| Được phát triển theo tiêu chuẩn (Kiểm tra cơ học) | IEC 61000-6.2 |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -20 °C ... 70 °C |
| Cách ly điện (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | 100Base-FX // supply |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Rung động (trong quá trình vận hành) (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz |
| Khả năng tương thích điện từ (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | Conformance with EMC Directive 2004/108/EC |
| Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6 |
| Kết nối theo tiêu chuẩn (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | CUL |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | V0 |
| Không chứa các chất có thể làm ảnh hưởng đến quá trình phủ lớp (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | In acc. with VW specification |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành