Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL FXT - FL FXT 2989307 PHOENIX CONTACT Extension module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL FXT

FL FXT 2989307 PHOENIX CONTACT Extension module

$922.35 USD
43 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356435369
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2989307
Trang danh mục: Page 421 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356435369
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2989307
Trang danh mục Page 421 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 115 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 127 mm
Chiều cao (Ghi chú) 125 mm
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) PoE
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) EN 61000-6-3/-4
Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) EN 61000-6-2:2005
Kết quả kiểm tra (Điện áp nguồn) Class A
Giao diện (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet
Tiêu chuẩn thử nghiệm (Điện áp nguồn) EN 55022 (emitted interference)
Rung động (vận hành) (Tổng quát) in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 (Per interface module)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 650.000 g
Các chức năng cơ bản (Mở rộng giao diện) Extension module for Modular Managed Switch
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) via interface module
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Chức năng) via head station
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC Directive 2004/108/EC
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps (full duplex)
Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (Tổng quát) 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6
Loại AX (Tuân thủ các chỉ thị EMC) Stand-alone
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) multi-mode fiberglass
Trọng lượng tịnh (Tuân thủ các chỉ thị EMC) 650 g
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 55 °C (non-condensing)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Kiểu lắp đặt (Tuân thủ các chỉ thị EMC) DIN rail
Được phát triển theo tiêu chuẩn (Điện áp cung cấp) IEC 61000-6.2
Vật liệu vỏ bọc (Tuân thủ các chỉ thị EMC) PA 6.6
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Max. 4 interface modules
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Mở rộng giao diện) LEDs for media modules
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình thi công lớp phủ (Tổng quát) In acc. with VW specification

Mô tả sản phẩm

Expansion module for the Modular Gigabit switch FL SWITCH GHS... , expansion with up to 8 Ethernet ports
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top