| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356435369 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2989307 |
| Trang danh mục | Page 421 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 115 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 127 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 125 mm |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | PoE |
| Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) | EN 61000-6-3/-4 |
| Khả năng chống nhiễu (Tổng quát) | EN 61000-6-2:2005 |
| Kết quả kiểm tra (Điện áp nguồn) | Class A |
| Giao diện (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet |
| Tiêu chuẩn thử nghiệm (Điện áp nguồn) | EN 55022 (emitted interference) |
| Rung động (vận hành) (Tổng quát) | in acc. with IEC 60068-2-6: 5g, 150 Hz |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Số lượng cổng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 (Per interface module) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 650.000 g |
| Các chức năng cơ bản (Mở rộng giao diện) | Extension module for Modular Managed Switch |
| Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) | via interface module |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (Chức năng) | via head station |
| Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) | Conformance with EMC Directive 2004/108/EC |
| Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) | 10/100 Mbps (full duplex) |
| Rung động (trong quá trình lưu trữ/vận chuyển) (Tổng quát) | 5g, 150 Hz, in acc. with IEC 60068-2-6 |
| Loại AX (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | Stand-alone |
| Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) | multi-mode fiberglass |
| Trọng lượng tịnh (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | 650 g |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 55 °C (non-condensing) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Kiểu lắp đặt (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | DIN rail |
| Được phát triển theo tiêu chuẩn (Điện áp cung cấp) | IEC 61000-6.2 |
| Vật liệu vỏ bọc (Tuân thủ các chỉ thị EMC) | PA 6.6 |
| Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) | Max. 4 interface modules |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -20 °C ... 70 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Mở rộng giao diện) | LEDs for media modules |
| Không chứa các chất có thể cản trở quá trình thi công lớp phủ (Tổng quát) | In acc. with VW specification |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành