Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL EPA 2 RSMA - FL EPA 2 RSMA 1005957 PHOENIX CONTACT Wireless module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL EPA 2 RSMA

FL EPA 2 RSMA 1005957 PHOENIX CONTACT Wireless module

$0.00 USD
4664 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626477022
Mã đơn hàng: 1005957
(Tổng quan): EN 61000-4-6
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626477022
Mã đơn hàng 1005957
(Tổng quan) EN 61000-4-6
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Đầu vào kỹ thuật số) Japan
Quốc gia xuất xứ SE (Sweden)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
Gain (Card không dây) 3 dBi ((2.4 GHz / 5 GHz))
(Giao diện Ethernet) 5 GHz
Chiều dài (Card không dây) 107 mm
Số (Thẻ không dây) 1
Dòng điện cung cấp (Ăng-ten) typ. 54 mA (at 24 V DC)
Điện áp nguồn (Ăng-ten) 24 V DC
Kiểm tra cơ khí (Tổng quát) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 3g, 11 ms half-sine shock pulse
Phương thức kết nối (Ăng-ten) M12 connector (A-coded, male)
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 33.2 mm
Khối lượng tịnh (Nhập liệu kỹ thuật số) 180 g
Số (Điều kiện môi trường xung quanh) 1
Số (Giao diện không dây) 1
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 67.8 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 92.7 mm
Số lượng đầu vào (Hàm) 1
Mức tiêu thụ điện hiện tại (Ăng-ten) max. 190 mA (at 9 V DC)
Giao diện (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps Ethernet
Loại lắp đặt (Đầu vào kỹ thuật số) Wall mounting
Dải điện áp cung cấp (Ăng-ten) 9 V DC ... 30 V DC
Tiêu chuẩn/quy định (chung) EN 61000-4-2
Tên gọi (Giao diện Ethernet) Bluetooth / WLAN
Phương thức kết nối (Card không dây) RSMA (male)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65
Giấy phép không dây (Đầu vào kỹ thuật số) Europe, USA, Canada, additional countries in the e-shop
Dải tần số (Giao diện Ethernet) 2.402 GHz ... 2.48 GHz (Bluetooth)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 180.000 g
Hướng dẫn lắp ráp (Card không dây) External OMNI omnidirectional antenna supplied as standard, antennas can be exchanged
(Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) Non-discoverable
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) M 12 connectors (D-coded, female)
Chuẩn không dây (giao diện Ethernet) Bluetooth 2.1 + EDR
Các cấu hình được hỗ trợ (giao diện Ethernet)
Công suất truyền tải (giao diện Ethernet) max. 16 dBm (Bluetooth: 10 dBm)
Tốc độ truyền tải (Điều kiện môi trường xung quanh) 10/100 Mbps
Lưu ý về kích thước (Dữ liệu thương mại chính) excluding M12 connections and antenna connection
Chiều dài truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) 100 m (per segment)
Số lượng giao diện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1
Vật lý truyền dẫn (Điều kiện môi trường xung quanh) Copper
Hướng dẫn lắp ráp (Giao diện không dây) Permanently installed
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 65 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 93 % (non-condensing)
Phương pháp kết nối anten (giao diện Ethernet) RSMA (female)
An ninh (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 802.11i
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Auto negotiation and autocrossing
Số lượng giao diện không dây (giao diện Ethernet) 1 IEEE 802.11 a/b/g/n, Bluetooth 2.1+EDR, Bluetooth LE 4.0
Cấu hình (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) Web interface, MODE button, AT commands (TCP/IP), SSC
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Chế độ hoạt động (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) Access point/client adapter for WLAN and Bluetooth
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) non-condensing
Các mô-đun không dây có thể kết nối (giao diện Ethernet) 7 (BT 2.1+EDR, NAP-Mode)

Mô tả sản phẩm

Combined wireless module Ethernet with Bluetooth and WLAN, replaceable omnidirectional antenna, WLAN: AP and Client, 2.4 and 5 GHz, Bluetooth: 2.1+EDR/4.0, PAN up to 7 connections, IP65, 9 ... 30 V DC
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top