| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 879 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%) | |
| MTBF | 666 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day)) |
| MTTF | 2013 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%) |
| Ghi chú | Please follow the special installation instructions in the documentation! |
| Độ sâu | 116 mm |
| Đầu vào | 2 kV (5 kHz) |
| Chiều rộng | 22.5 mm |
| Chiều cao | 99 mm |
| Tín hiệu | Ethernet |
| Điện áp | 10 V |
| Độ cao | ≤ 5000 m (For restrictions, see the manufacturer's declaration for altitude operation) |
| Bình luận | Criterion B |
| Ghi chú của CCCex | Use in potentially explosive areas is not permitted in China. |
| Sự quản lý | Web-based management, SNMP, emergency exit with Telnet and serial |
| Máy chủ web | yes |
| Ứng dụng | TCP, UDP, Modbus gateway, PPP |
| Giấy chứng nhận | CE-compliant |
| Tiêu chí A | Normal operating behavior within the specified limits. |
| Tiêu chí B | Temporary impairment to operational behavior that is corrected by the device itself. |
| Loại sản phẩm | Interface converter |
| Ghi chú lắp ráp | The product can be snapped onto all 35 mm DIN rails in accordance with EN 60715. |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| Nhận dạng | II 3 G Ex ec IIC T4 Gc |
| phát thải tiếng ồn | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu | EN 61000-6-2:2005 |
| Phân bổ mã PIN | DTE/DCE switchover via web-based management |
| Màu sắc (Vỏ máy) | green (RAL 6021) |
| Cường độ trường | 10 V/m |
| Số kênh | 1 |
| Sửa đổi bài báo | 10 |
| Xả vào không khí | ± 8 kV |
| Chiều dài tước | 7.00 mm |
| Phương thức kết nối | RJ45 jack, shielded |
| phóng điện tiếp xúc | ± 6 kV |
| Mô-men xoắn siết chặt | 0.5 Nm ... 0.6 Nm |
| Định dạng/mã hóa tệp | UART/NRZ: 7/8 Bit Data, 1/2 Bit Stopp, None/Even/Odd Parity |
| Vật liệu (Nhà ở) | PA 6.6-FR |
| Các trình duyệt được hỗ trợ | Netscape Communicator versions 4.5 and up or Internet Explorer versions 5.5 and up |
| Giao thức phụ trợ | ARP, DHCP, BOOTP, SNMP, RIP, RARP, HTTP, TFTP, ICMP |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Các giao thức được hỗ trợ | TCP/IP, UDP, Modbus (TCP, RTU/ASCII), PPP |
| Chiều dài truyền | ≤ 100 m (shielded twisted pair) |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Cách ly điện | VCC // Ethernet // Serial |
| Phạm vi điện áp nguồn | 19.2 V AC/DC ... 28.8 V AC/DC (via pluggable COMBICON screw terminal block) |
| Điện trở đầu cuối | 390 Ω (configurable) |
| Tiêu chuẩn/quy định | EN 61000-4-2 |
| Tốc độ truyền nối tiếp | 10/100 Mbps, auto negotiation |
| Kiểm soát luồng dữ liệu/giao thức | Modbus/TCP |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình | 100 mA (24 V DC) |
| Số lượng máy khách Modbus/TCP | 8 |
| Tương thích điện từ | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -25 °C ... 60 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán | LEDs: UL (logic voltage), TD + RD (data activity serial), FD (full duplex), 100 (100 Mbps mode), Link (Ethernet), Activity (Ethernet), ERR (error) |
| Đầu nối/điểm đấu dây đơn, linh hoạt | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Một dây dẫn/điểm đầu cuối duy nhất, cứng | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -25 °C ... 70 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/nguồn điện | 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.) |
| Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/giao diện dữ liệu | 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.) |
| Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức | 2.4 W |
| Không chứa các chất có thể cản trở quá trình phủ lớp. | VDMA 24364:2018-05 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành