Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL COMSERVER UNI 232/422/485 - FL COMSERVER UNI 232/422/485 2313452 PHOENIX CONTACT Interface converters
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL COMSERVER UNI 232/422/485

FL COMSERVER UNI 232/422/485 2313452 PHOENIX CONTACT Interface converters

$0.00 USD
4732 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 879 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%)
MTBF: 666 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
MTTF: 2013 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%)
Ghi chú: Please follow the special installation instructions in the documentation!
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
879 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%)
MTBF 666 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
MTTF 2013 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%)
Ghi chú Please follow the special installation instructions in the documentation!
Độ sâu 116 mm
Đầu vào 2 kV (5 kHz)
Chiều rộng 22.5 mm
Chiều cao 99 mm
Tín hiệu Ethernet
Điện áp 10 V
Độ cao ≤ 5000 m (For restrictions, see the manufacturer's declaration for altitude operation)
Bình luận Criterion B
Ghi chú của CCCex Use in potentially explosive areas is not permitted in China.
Sự quản lý Web-based management, SNMP, emergency exit with Telnet and serial
Máy chủ web yes
Ứng dụng TCP, UDP, Modbus gateway, PPP
Giấy chứng nhận CE-compliant
Tiêu chí A Normal operating behavior within the specified limits.
Tiêu chí B Temporary impairment to operational behavior that is corrected by the device itself.
Loại sản phẩm Interface converter
Ghi chú lắp ráp The product can be snapped onto all 35 mm DIN rails in accordance with EN 60715.
Loại lắp đặt DIN rail mounting
Nhận dạng  II 3 G Ex ec IIC T4 Gc
phát thải tiếng ồn EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2:2005
Phân bổ mã PIN DTE/DCE switchover via web-based management
Màu sắc (Vỏ máy) green (RAL 6021)
Cường độ trường 10 V/m
Số kênh 1
Sửa đổi bài báo 10
Xả vào không khí ± 8 kV
Chiều dài tước 7.00 mm
Phương thức kết nối RJ45 jack, shielded
phóng điện tiếp xúc ± 6 kV
Mô-men xoắn siết chặt 0.5 Nm ... 0.6 Nm
Định dạng/mã hóa tệp UART/NRZ: 7/8 Bit Data, 1/2 Bit Stopp, None/Even/Odd Parity
Vật liệu (Nhà ở) PA 6.6-FR
Các trình duyệt được hỗ trợ Netscape Communicator versions 4.5 and up or Internet Explorer versions 5.5 and up
Giao thức phụ trợ ARP, DHCP, BOOTP, SNMP, RIP, RARP, HTTP, TFTP, ICMP
Lưu ý khi nộp đơn Only for industrial use
Các giao thức được hỗ trợ TCP/IP, UDP, Modbus (TCP, RTU/ASCII), PPP
Chiều dài truyền ≤ 100 m (shielded twisted pair)
Mức độ bảo vệ IP20
Cách ly điện VCC // Ethernet // Serial
Phạm vi điện áp nguồn 19.2 V AC/DC ... 28.8 V AC/DC (via pluggable COMBICON screw terminal block)
Điện trở đầu cuối 390 Ω (configurable)
Tiêu chuẩn/quy định EN 61000-4-2
Tốc độ truyền nối tiếp 10/100 Mbps, auto negotiation
Kiểm soát luồng dữ liệu/giao thức Modbus/TCP
Mức tiêu thụ điện năng điển hình 100 mA (24 V DC)
Số lượng máy khách Modbus/TCP 8
Tương thích điện từ Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -25 °C ... 60 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Tình trạng và các chỉ số chẩn đoán LEDs: UL (logic voltage), TD + RD (data activity serial), FD (full duplex), 100 (100 Mbps mode), Link (Ethernet), Activity (Ethernet), ERR (error)
Đầu nối/điểm đấu dây đơn, linh hoạt 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Một dây dẫn/điểm đầu cuối duy nhất, cứng 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -25 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/nguồn điện 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.)
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/giao diện dữ liệu 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.)
Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức 2.4 W
Không chứa các chất có thể cản trở quá trình phủ lớp. VDMA 24364:2018-05

Mô tả sản phẩm

Second generation FL COMSERVER UNI..., server for serial devices, for conversion of a serial 232/422/485 interface to Ethernet, supports TCP, UDP, Modbus and PPP gateway applications, incl. Com Redire
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top