| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356451314 |
| Mã đơn hàng | 2313478 |
| (Tổng quan) | 22.8 V DC ... 25.2 V DC (as an alternative or redundant, via backplane bus contact and system current supply) |
| (Chức năng) | Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D |
| Trang danh mục | Page 341 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 116 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 22.5 mm |
| (Kích thước) | -20 °C ... 60 °C (With UL approval) |
| Chiều cao (Ghi chú) | 99 mm |
| (Nguồn điện) | 390 Ω |
| ATEX (Chức năng) | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| UL, Hoa Kỳ (Chức năng) | Class I, Zone 2, AEx nA IIC T5 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D |
| Độ cao (Kích thước) | 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration) |
| UL, Canada (Chức năng) | Class I, zone 2, Ex nA IIC T5 Gc X |
| Sự phù hợp (Chức năng) | CE-compliant |
| Kết quả kiểm thử (Chức năng) | 30g, 11 ms period, half-sine shock pulse |
| Loại kiểm tra (Chức năng) | Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 |
| Giao diện (Nguồn điện) | RS-485 |
| ATEX (Điều kiện môi trường xung quanh) | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X (Please follow the special installation instructions in the documentation!) |
| MTBF (Điều kiện môi trường xung quanh) | 666 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day)) |
| MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2001 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day)) |
| Phát xạ tiếng ồn (Chức năng) | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu (Chức năng) | EN 61000-6-2:2005 |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Chức năng) | 508 Listed |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | green |
| Giao diện 1 (Nguồn điện) | Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u |
| Giao diện 2 (Nguồn điện) | V.24 (RS-232) interface in acc. with ITU-T V.28, EIA/TIA-232, DIN 66259-1 |
| Giao diện 3 (Nguồn điện) | RS-422 interface in acc. with ITU-T V.11, EIA/TIA-422, DIN 66348-1 |
| Giao diện 4 (Nguồn điện) | RS-485 interface, in acc. with EIA/TIA-485, DIN 66259-4/RS-485 2-wire |
| Số cổng (Nguồn điện) | 1 |
| Khả năng chống nhiễu (Kích thước) | EN 61000-6-2:2005 |
| Kiểm tra khí độc hại (Chức năng) | ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| UL, Hoa Kỳ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Class I, Zone 2, AEx nA IIC T5 |
| Quản lý (Giao diện nối tiếp) | Web-based management, SNMP, emergency exit with Telnet and serial |
| Sơ đồ chân cắm (Nguồn điện) | DTE/DCE switchover via web-based management |
| Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) | 19.2 V AC/DC ... 28.8 V AC/DC (via pluggable COMBICON screw terminal block) |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 180.3 g |
| UL, Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) | Class I, zone 2, Ex nA IIC T5 Gc X |
| Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) | CE-compliant |
| Phương thức kết nối (Nguồn điện) | Plug-in/screw connection via COMBICON |
| Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) | 24 V AC/DC ±20 % (via pluggable COMBICON screw terminal block) |
| Tiêu chuẩn/quy định (Chức năng) | EN 50121-4 |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Định dạng/mã hóa tệp (Nguồn điện) | UART/NRZ: 7/8 Bit Data, 1/2 Bit Stopp, None/Even/Odd Parity |
| Giao thức phụ trợ (Nguồn điện) | ARP, DHCP, BOOTP, SNMP, RIP, RARP, HTTP, TFTP, ICMP |
| Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) | TCP/IP, UDP |
| Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) | ≤ 1200 m |
| Phát thải tiếng ồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | EN 61000-6-4 |
| Điện trở kết thúc (Nguồn điện) | 390 Ω (configurable) |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) | 508 Listed |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 180.300 g |
| Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) | PA 6.6-FR |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) | 100 mA (24 V DC) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Quản lý dựa trên web (Giao diện nối tiếp) | yes |
| Khả năng tương thích điện từ (Chức năng) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) | 0.3; 0.6; 1.2; 2.4; 4.8; 7.2; 9.6; 19.2; 38.4; 57.6; 115.2; 187.5; 230.4; 500; 1000 kbps |
| Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN EN 50178 (VCC // Ethernet // Serial) |
| Kiểm soát/giao thức luồng dữ liệu (Nguồn điện) | Automatic control |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 60 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện nối tiếp) | LEDs: UL (logic voltage), TD + RD (data activity serial), FD (full duplex), 100 (100 Mbps mode), Link (Ethernet), Activity (Ethernet), ERR (error) |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 70 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1.5 kVrms |
| Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/giao diện dữ liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.) |
| Không chứa các chất có thể làm ảnh hưởng đến quá trình phủ lớp (Chức năng) | according to P-VW 3.10.7 57 65 0 VW-AUDI-Seat central standard |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành