Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL COMSERVER BASIC 232/422/485 - FL COMSERVER BASIC 232/422/485 2313478 PHOENIX CONTACT Interface converters
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL COMSERVER BASIC 232/422/485

FL COMSERVER BASIC 232/422/485 2313478 PHOENIX CONTACT Interface converters

$0.00 USD
3346 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356451314
Mã đơn hàng: 2313478
(Tổng quan): 22.8 V DC ... 25.2 V DC (as an alternative or redundant, via backplane bus contact and system current supply)
(Chức năng): Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356451314
Mã đơn hàng 2313478
(Tổng quan) 22.8 V DC ... 25.2 V DC (as an alternative or redundant, via backplane bus contact and system current supply)
(Chức năng) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Trang danh mục Page 341 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 116 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 22.5 mm
(Kích thước) -20 °C ... 60 °C (With UL approval)
Chiều cao (Ghi chú) 99 mm
(Nguồn điện) 390 Ω
ATEX (Chức năng)  II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
UL, Hoa Kỳ (Chức năng) Class I, Zone 2, AEx nA IIC T5
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D
Độ cao (Kích thước) 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration)
UL, Canada (Chức năng) Class I, zone 2, Ex nA IIC T5 Gc X
Sự phù hợp (Chức năng) CE-compliant
Kết quả kiểm thử (Chức năng) 30g, 11 ms period, half-sine shock pulse
Loại kiểm tra (Chức năng) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Giao diện (Nguồn điện) RS-485
ATEX (Điều kiện môi trường xung quanh)  II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X (Please follow the special installation instructions in the documentation!)
MTBF (Điều kiện môi trường xung quanh) 666 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) 2001 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Phát xạ tiếng ồn (Chức năng) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Chức năng) EN 61000-6-2:2005
UL, Hoa Kỳ/Canada (Chức năng) 508 Listed
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) green
Giao diện 1 (Nguồn điện) Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u
Giao diện 2 (Nguồn điện) V.24 (RS-232) interface in acc. with ITU-T V.28, EIA/TIA-232, DIN 66259-1
Giao diện 3 (Nguồn điện) RS-422 interface in acc. with ITU-T V.11, EIA/TIA-422, DIN 66348-1
Giao diện 4 (Nguồn điện) RS-485 interface, in acc. with EIA/TIA-485, DIN 66259-4/RS-485 2-wire
Số cổng (Nguồn điện) 1
Khả năng chống nhiễu (Kích thước) EN 61000-6-2:2005
Kiểm tra khí độc hại (Chức năng) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
UL, Hoa Kỳ (Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, Zone 2, AEx nA IIC T5
Quản lý (Giao diện nối tiếp) Web-based management, SNMP, emergency exit with Telnet and serial
Sơ đồ chân cắm (Nguồn điện) DTE/DCE switchover via web-based management
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 19.2 V AC/DC ... 28.8 V AC/DC (via pluggable COMBICON screw terminal block)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 180.3 g
UL, Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) Class I, zone 2, Ex nA IIC T5 Gc X
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) Plug-in/screw connection via COMBICON
Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) 24 V AC/DC ±20 % (via pluggable COMBICON screw terminal block)
Tiêu chuẩn/quy định (Chức năng) EN 50121-4
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Định dạng/mã hóa tệp (Nguồn điện) UART/NRZ: 7/8 Bit Data, 1/2 Bit Stopp, None/Even/Odd Parity
Giao thức phụ trợ (Nguồn điện) ARP, DHCP, BOOTP, SNMP, RIP, RARP, HTTP, TFTP, ICMP
Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) TCP/IP, UDP
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) ≤ 1200 m
Phát thải tiếng ồn (Điều kiện môi trường xung quanh) EN 61000-6-4
Điện trở kết thúc (Nguồn điện) 390 Ω (configurable)
UL, Hoa Kỳ/Canada (Điều kiện môi trường xung quanh) 508 Listed
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 180.300 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA 6.6-FR
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) 100 mA (24 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Quản lý dựa trên web (Giao diện nối tiếp) yes
Khả năng tương thích điện từ (Chức năng) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 0.3; 0.6; 1.2; 2.4; 4.8; 7.2; 9.6; 19.2; 38.4; 57.6; 115.2; 187.5; 230.4; 500; 1000 kbps
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN EN 50178 (VCC // Ethernet // Serial)
Kiểm soát/giao thức luồng dữ liệu (Nguồn điện) Automatic control
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 60 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện nối tiếp) LEDs: UL (logic voltage), TD + RD (data activity serial), FD (full duplex), 100 (100 Mbps mode), Link (Ethernet), Activity (Ethernet), ERR (error)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -25 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 kVrms
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/giao diện dữ liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.)
Không chứa các chất có thể làm ảnh hưởng đến quá trình phủ lớp (Chức năng) according to P-VW 3.10.7 57 65 0 VW-AUDI-Seat central standard

Mô tả sản phẩm

Second generation FL COMSERVER BASIC..., serial server for conversion of a serial RS-232/422/485 interface to Ethernet, supports TCP and UDP applications, incl. Com Port Redirector software and user d
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top