Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FL COMSERVER BAS 232/422/485-T - FL COMSERVER BAS 232/422/485-T 2904681 PHOENIX CONTACT Interface converters
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FL COMSERVER BAS 232/422/485-T

FL COMSERVER BAS 232/422/485-T 2904681 PHOENIX CONTACT Interface converters

$0.00 USD
3493 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356880442
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2904681
Trang danh mục: Page 341 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356880442
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2904681
Trang danh mục Page 341 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 116 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 45 mm
(Kích thước) -40 °C ... 60 °C (Mounted in rows with zero spacing)
Chiều cao (Ghi chú) 99 mm
(Nguồn điện) 390 Ω (configurable)
ATEX (Chức năng)  II 3G Ex nA IIC T4 Gc X
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85176200
(Điều kiện môi trường xung quanh) 348 Years (SN 29500 standard, temperature 40 °C, operating cycle 100 % (7 days a week, 24 hours a day))
Độ cao (Kích thước) 5000 m (For restrictions see manufacturer's declaration)
Sự phù hợp (Chức năng) CE-compliant
Kết quả kiểm thử (Chức năng) 30g, 11 ms period, half-sine shock pulse
Loại kiểm tra (Chức năng) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27
Giao diện (Nguồn điện) RS-485
ATEX (Điều kiện môi trường xung quanh)  II 3G Ex nA IIC T4 Gc X (Please follow the special installation instructions in the documentation!)
MTBF (Điều kiện môi trường xung quanh) 666 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day))
MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) 1973 Years (SN 29500 standard, temperature 25 °C, operating cycle 21 % (5 days a week, 8 hours a day))
Phát xạ tiếng ồn (Chức năng) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Chức năng) EN 61000-6-2:2005
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) green
Giao diện 1 (Nguồn điện) Ethernet interface, 10/100Base-T(X) in acc. with IEEE 802.3u
Giao diện 2 (Nguồn điện) V.24 (RS-232) interface in acc. with ITU-T V.28, EIA/TIA-232, DIN 66259-1
Giao diện 3 (Nguồn điện) RS-422 interface in acc. with ITU-T V.11, EIA/TIA-422, DIN 66348-1
Giao diện 4 (Nguồn điện) RS-485 interface, in acc. with EIA/TIA-485, DIN 66259-4/RS-485 2-wire
Số cổng (Nguồn điện) 1
Khả năng chống nhiễu (Kích thước) EN 61000-6-2:2005
Kiểm tra khí độc hại (Chức năng) ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Quản lý (Giao diện nối tiếp) Web-based management, SNMP, emergency exit with Telnet and serial
Sơ đồ chân cắm (Nguồn điện) DTE/DCE switchover via web-based management
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 12 V AC/DC ... 30 V AC/DC (observe derating)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 298.9 g
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) Plug-in/screw connection via COMBICON
Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) 24 V AC/DC ±20 % (via pluggable COMBICON screw terminal block)
Tiêu chuẩn/quy định (Chức năng) EN 50121-4
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Định dạng/mã hóa tệp (Nguồn điện) UART/NRZ: 7/8 Bit Data, 1/2 Bit Stopp, None/Even/Odd Parity
Giao thức phụ trợ (Nguồn điện) ARP, DHCP, BOOTP, SNMP, RIP, RARP, HTTP, TFTP, ICMP
Các giao thức được hỗ trợ (Nguồn điện) TCP/IP, UDP
Chiều dài truyền tải (Nguồn điện) ≤ 1200 m
Phát thải tiếng ồn (Điều kiện môi trường xung quanh) EN 61000-6-4
Điện trở kết thúc (Nguồn điện) 390 Ω
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 298.900 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA 6.6-FR
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) 100 mA (24 V DC)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Quản lý dựa trên web (Giao diện nối tiếp) yes
Khả năng tương thích điện từ (Chức năng) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Tốc độ truyền nối tiếp (Nguồn điện) 0.3; 0.6; 1.2; 2.4; 4.8; 7.2; 9.6; 19.2; 38.4; 57.6; 115.2; 187.5; 230.4; 500; 1000 kbps
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN EN 50178 (VCC // Ethernet // Serial)
Kiểm soát/giao thức luồng dữ liệu (Nguồn điện) Automatic control
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C (free-standing, 40mm space on all sides)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Khả năng tương thích điện từ (Điều kiện môi trường xung quanh) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Các chỉ báo trạng thái và chẩn đoán (Giao diện nối tiếp) LEDs: UL (logic voltage), TD + RD (data activity serial), FD (full duplex), 100 (100 Mbps mode), Link (Ethernet), Activity (Ethernet), ERR (error)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Kiểm tra giao diện dữ liệu điện áp/nguồn cấp điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 kVrms
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/giao diện dữ liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) 1.5 kVrms(50 Hz, 1 min.)
Không chứa các chất có thể làm ảnh hưởng đến quá trình phủ lớp (Chức năng) according to P-VW 3.10.7 57 65 0 VW-AUDI-Seat central standard

Mô tả sản phẩm

FL COMSERVER BASIC...-T, variant with extended temperature range (-40 °C to 70 °C). For conversion of a serial RS-232/422/485 interface to Ethernet, it supports only TCP and UDP applications, incl. CD
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top