| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS | Eighty five million three hundred sixty one thousand fifty |
| Mã đơn hàng | FE01D01200 |
| Khối lượng [g] | 8.2 |
| Thể tích [cm3] | 5.863 |
| Đơn vị đóng gói | Ten |
| Mã vạch [EAN13] | Eight trillion thirteen billion nine hundred seventy five million one hundred eighty seven thousand one hundred four |
| Kích thước đóng gói [mm] | 082X055X013 |
| Số lượng đặt hàng nhiều sản phẩm | Ten |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành