| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918107192 |
| Mã đơn hàng | 3001624 |
| Trang danh mục | Page 420 (C-1-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 10 pc |
| (Thông số kỹ thuật) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Quốc gia xuất xứ | PL (Poland) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85369095 |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 10 pc |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Dữ liệu kỹ thuật) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Màu sắc (Dữ liệu thương mại chính) | silver |
| Bài thuyết trình (Dữ liệu thương mại chính) | 4.2 mm |
| Vật liệu (Dữ liệu thương mại chính) | CU |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 3.880 g |
| Số lượng vị trí (Dữ liệu thương mại chính) | 10 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành