Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FB-PS-BASE/EX - FB-PS-BASE/EX 2316145 PHOENIX CONTACT Power distributor
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FB-PS-BASE/EX

FB-PS-BASE/EX 2316145 PHOENIX CONTACT Power distributor

$0.00 USD
4834 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356619974
Mã đơn hàng: 2316145
Trang danh mục: Page 517 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 61.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356619974
Mã đơn hàng 2316145
Trang danh mục Page 517 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 61.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 36 mm
Chiều cao (Ghi chú) 202.5 mm
Quốc gia xuất xứ US (United States)
(Đầu ra kỹ thuật số) EN 61326
Mã số thuế quan hải quan 85389099
Mô-men xoắn (Nguồn điện) 0.4 Nm ... 0.6 Nm
ATEX (Đầu ra kỹ thuật số) Sira 11ATEX4216X; II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc
IECEx (Đầu ra kỹ thuật số) IECEx SIR 11.0097X; Ex nA nC IIC T4 Gc
Giao diện (Nguồn điện) Host system
Giao diện 1 (Nguồn điện) Discrete wiring
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Cuộn cảm Li (Nguồn điện) 17.6 mH (trunk and host)
Tuân thủ (Đầu ra kỹ thuật số) CE-compliant
Ký hiệu (Đầu ra kỹ thuật số) Standards/regulations
Tên đầu ra (Giao diện nối tiếp) Alarm
Loại kiểm tra (Đầu ra kỹ thuật số) Corrosive resistance in acc. to ANSI-ISA 71.04-1985 - Severity level G3
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 329.1 g
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant
Phương thức kết nối (Nguồn điện) Terminal block
CSA, Hoa Kỳ/Canada (Đầu ra kỹ thuật số) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D; Ex nA nC IIC T4Class I, Zone 2, AEx nA nC IIC T4
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20 (when D-FB-PS is installed)
Số lượng kết nối (Nguồn điện) 4
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 329.100 g
Nền tảng Fieldbus (Đầu ra kỹ thuật số) FF-831
Điện áp đầu ra tối đa Uo (Nguồn điện) 30 V DC (trunk and host)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) On horizontal DIN rail NS 35 in acc. with EN 60715
Tiêu chuẩn/quy định (Đầu ra kỹ thuật số) Shock and vibration in acc. with EN 61131-2 and EN 50178
Nền tảng Fieldbus (Điều kiện môi trường xung quanh) FF-831
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 30
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 70 °C
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 2.50 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 0.20 mm²
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 2.50 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 0.20 mm²
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C

Mô tả sản phẩm

Load-bearing for fieldbus voltage power connector. With redundancy when 2 connectors have been installed. Redundancy is maintained by internal power buses through several load-bearing devices. Another
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top