Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FB-ISO - FB-ISO 2316064 PHOENIX CONTACT Device coupler
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FB-ISO

FB-ISO 2316064 PHOENIX CONTACT Device coupler

$0.00 USD
4901 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356466141
Mã đơn hàng: 2316064
Trang danh mục: Page 513 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 70.4 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356466141
Mã đơn hàng 2316064
Trang danh mục Page 513 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 70.4 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 17.5 mm
Chiều cao (Ghi chú) 89.7 mm
(Dữ liệu an toàn) Ex nA [ia Ga Da] IIC T4 Gc, FISCO power supply (spur)
(Nguồn điện) 45 mA (each spur, adjustable via selector switch)
Quốc gia xuất xứ US (United States)
ATEX (Dữ liệu an toàn) II 3(3) G Ex nA [nL Gc] IIC T4 Gc, FNICO power supply (spur)
(Giao diện nối tiếp) Ex nA [ia Ga Da] IIC T4 Gc, FISCO power supply (spur)
Nhóm (Dữ liệu an toàn) IIC
IECEx (Dữ liệu an toàn) Ex nA [nL Gc] IIC T4 Gc, FNICO power supply (spur)
Sốc điện (Dữ liệu an toàn) 15g, 11 ms
Mã số thuế quan hải quan 85389099
ATEX (Giao diện nối tiếp) II 3(3) G Ex nA [nL Gc] IIC T4 Gc, FNICO power supply (spur)
Nhóm (Giao diện nối tiếp) IIC
IECEx (Giao diện nối tiếp) Ex nA [nL Gc] IIC T4 Gc, FNICO power supply (spur)
Tuân thủ (Dữ liệu an toàn) CE-compliant, additionally EN 61326
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) green
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Giao diện 1 (Nguồn điện) Foundation Fieldbus and PROFIBUS PA Segment
Loại thử nghiệm (Dữ liệu an toàn) Corrosive resistance in acc. to ANSI-ISA 71.04-1985 - Severity level G3
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Cuộn cảm Li (Nguồn điện) 10 µH
CSA, Hoa Kỳ/Canada (Dữ liệu an toàn) Ex nA [ia] IIC T4
Dòng điện đầu ra (Nguồn cấp điện) 15 mA (each spur, adjustable via selector switch)
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 17 V DC ... 32 V DC (input on trunk line side)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 132.1 g
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant, additionally EN 61326
Phương thức kết nối (Nguồn điện) Pluggable COMBICON screw connection for each spur
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
CSA, Hoa Kỳ/Canada (Giao diện nối tiếp) Ex nA [ia] IIC T4
Cách ly điện (Dữ liệu an toàn) 500 V AC (between input and output, routine test)
Điện áp đầu vào Ui (Giao diện nối tiếp) 32 V
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu an toàn) IEC 60529, IEC 61158-2
Rung động (trong quá trình vận hành) (Dữ liệu an toàn) 1g, 10 Hz ... 150 Hz
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 132.100 g
Dòng điện đầu ra tối đa (Nguồn điện) 22 mA (each spur, adjustable via selector switch)
Điện áp định mức đầu ra (Nguồn điện) ≥ 10 V (each spur)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) 10 mA
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) On horizontal DIN rail NS 35 in acc. with EN 60715
Cách ly điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 500 V AC (between input and output, routine test)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 60 °C
Dung lượng ngoài tối đa Co (Giao diện nối tiếp) 2.11 µF
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) 1
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) 24
Độ tự cảm ngoài tối đa Lo (Giao diện nối tiếp) 220 µH
Tiết diện tối đa của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 0.2 mm²
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) 0.2 mm²

Mô tả sản phẩm

Device coupler for Foundation Fieldbus and PROFIBUS PA. Prepares an intrinsically safe operating FISCO connection for a terminal.
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top