Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FB-ET - FB-ET 2316048 PHOENIX CONTACT Trunk module
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FB-ET

FB-ET 2316048 PHOENIX CONTACT Trunk module

$0.00 USD
3497 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356466165
Mã đơn hàng: 2316048
(Tổng quan): 32 V DC (IIB)
Trang danh mục: Page 425 (C-8-2015)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356466165
Mã đơn hàng 2316048
(Tổng quan) 32 V DC (IIB)
Trang danh mục Page 425 (C-8-2015)
Độ sâu (Ghi chú) 70.4 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 17.5 mm
Chiều cao (Ghi chú) 99.1 mm
(Dữ liệu an toàn) FF-846
Quốc gia xuất xứ US (United States)
ATEX (Dữ liệu an toàn) Sira 08ATEX4302X; II 3G Ex nA IIC T4 GcII 3G Ex ic IIC T4 Gc, FISCO icII 3G Ex nL IIC T4 Gc, FNICO
IECEx (Dữ liệu an toàn) IECEx SIR 08.0109X; Ex nA IIC T4 Gc;Ex ic IIC T4 Gc, FISCO ic; Ex nL IIC T4 Gc, FNICO
Sốc điện (Dữ liệu an toàn) 15g, 11 ms
Mã số thuế quan hải quan 85389099
ATEX (Giao diện nối tiếp) Sira 08ATEX4302X; II 3G Ex nA IIC T4 GcII 3G Ex ic IIC T4 Gc, FISCO icII 3G Ex nL IIC T4 Gc, FNICO
IECEx (Giao diện nối tiếp) IECEx SIR 08.0109X; Ex nA IIC T4 Gc;Ex ic IIC T4 Gc, FISCO ic; Ex nL IIC T4 Gc, FNICO
Tuân thủ (Dữ liệu an toàn) CE-compliant, additionally EN 61326
Ký hiệu (Dữ liệu an toàn) Standards/regulations
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) green
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Giao diện 1 (Nguồn điện) Foundation Fieldbus and PROFIBUS PA Segment
Loại thử nghiệm (Dữ liệu an toàn) Corrosive resistance in acc. to ANSI-ISA 71.04-1985 - Severity level G3
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
CSA, Hoa Kỳ/Canada (Dữ liệu an toàn) Class I, Division 2, Groups A,B,C,D; Ex nA IIC T4Class I, Zone 2, AEx nA IIC T4
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 24 V DC ... 32 V DC
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 102.7 g
Chống sét lan truyền (Nguồn điện) Active if voltage exceeds 39 V (typ.) or 41 V (max.)
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant, additionally EN 61326
Phương thức kết nối (Nguồn điện) Pluggable COMBICON screw connection for each spur
Điện áp nguồn định mức (Tổng quát) 24 V DC (IIC)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Quỹ Fieldbus (Dữ liệu an toàn) FF-846
CSA, Hoa Kỳ/Canada (Giao diện nối tiếp) Class I, Division 2, Groups A,B,C,D; Ex nA IIC T4Class I, Zone 2, AEx nA IIC T4
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) 12 mA (with terminator)
Điện áp đầu vào Ui (Giao diện nối tiếp) 17.5 V (for FB-2SP in a FNICO/FISCO ic system)
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu an toàn) Shock and vibration in acc. with EN 61131-2 and EN 50178
Điện trở kết thúc (Nguồn điện) 100 Ω, external removable plug included
Rung động (trong quá trình vận hành) (Dữ liệu an toàn) 1g, 10 Hz ... 150 Hz
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 102.700 g
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) 8 mA (without termination resistor)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) On horizontal DIN rail NS 35 in acc. with EN 60715
Nền tảng Fieldbus (Điều kiện môi trường xung quanh) FF-846
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) 24
Sụt áp đường dây chính / đầu ra (Nguồn điện) ≤ 0.2 V
Tiết diện tối đa của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 0.2 mm²
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) 0.2 mm²

Mô tả sản phẩm

Main cable module for Foundation Fieldbus and PROFIBUS PA expansions with closing resistor
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top