| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 1.5 Mbps (200 m cable length) | |
| Màu sắc | green |
| Độ sâu | 132 mm |
| Chiều rộng | 25 mm |
| Chiều cao | 100 mm |
| UL, Canada | CSA C22.2 No. 142 |
| Loại sản phẩm | Device coupler |
| Ghi chú lắp ráp | on standard DIN rail NS 35 in accordance with EN 60715 |
| Loại lắp đặt | DIN rail: 35 mm |
| UL, Hoa Kỳ / Canada | UL 508 Listed |
| Phương thức kết nối | Bus base module |
| Vị trí lắp đặt | On horizontal DIN rail NS 35 in acc. with EN 60715 |
| Tốc độ truyền tải | 12 Mbps (100 m cable length) |
| Bản vẽ kích thước | |
| Lưu ý khi nộp đơn | Only for industrial use |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Điện trở đầu cuối | 390 Ω - 220 Ω - 390 Ω (switchable) |
| Tiêu chuẩn/quy định | Ring wave noise immunity in acc. with IEC 61000-4-12 |
| Mức tiêu thụ dòng điện tối đa | 555 mA |
| Phạm vi tốc độ truyền động | 9.6 kbps ... 93.75 kbps (1200 m cable length) |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 24 ... 12 |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình | 400 mA |
| Tiết diện dây dẫn, cứng | 0.20 mm² ... 2.50 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -20 °C ... 60 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo | 0.20 mm² ... 2.50 mm² |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -20 °C ... 60 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành