Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FB-DIAG/FF/NC - FB-DIAG/FF/NC 2316297 PHOENIX CONTACT Device coupler
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FB-DIAG/FF/NC

FB-DIAG/FF/NC 2316297 PHOENIX CONTACT Device coupler

$0.00 USD
4746 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356783231
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2316297
Trang danh mục: Page 518 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356783231
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2316297
Trang danh mục Page 518 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 70.4 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 17.7 mm
Chiều cao (Ghi chú) 85 mm
(Dữ liệu an toàn) IEC 61158-2
Quốc gia xuất xứ US (United States)
ATEX (Dữ liệu an toàn) Sira 13ATEX4148X;  II 3G Ex nA IIC T4 Gc
IECEx (Dữ liệu an toàn) IECEx SIR 13.0059X; Ex nA IIC T4 Gc
Mã số thuế quan hải quan 85389099
ATEX (Giao diện nối tiếp) Sira 13ATEX4148X;  II 3G Ex nA IIC T4 Gc
IECEx (Giao diện nối tiếp) IECEx SIR 13.0059X; Ex nA IIC T4 Gc
Tuân thủ (Dữ liệu an toàn) IEC 61158-2
Ký hiệu (Dữ liệu an toàn) Standards/regulations
Kết quả thử nghiệm (Dữ liệu an toàn) 5g, 10 ... 150 Hz
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) green
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
Giao diện 1 (Nguồn điện) FOUNDATION Fieldbus
Loại thử nghiệm (Dữ liệu an toàn) Corrosive resistance in acc. to ANSI-ISA 71.04-1985 - Severity level G3
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
CSA, Hoa Kỳ/Canada (Dữ liệu an toàn) Class I, Div. 2, Groups A,B,C,D; Ex nA IIC T4_GcClass I, Zone 2, AEx nA IIC T4_Gc
Dòng điện đầu ra (Nguồn cấp điện) 29 mA
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 9 V DC ... 32 V DC
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 97.1 g
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) IEC 61158-2
Phương thức kết nối (Nguồn điện) TBUS
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Quỹ Fieldbus (Dữ liệu an toàn) FF-830
CSA, Hoa Kỳ/Canada (Giao diện nối tiếp) Class I, Div. 2, Groups A,B,C,D; Ex nA IIC T4_GcClass I, Zone 2, AEx nA IIC T4_Gc
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) 29 mA
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu an toàn) Shock and vibration in acc. with EN 61131-2 and EN 50178
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 97.100 g
Dòng điện đầu ra tối đa (Nguồn điện) 29 mA
Điện áp định mức đầu ra (Nguồn điện) ≤ 32 V
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) 27 mA
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) Any orientation on DIN rail, NS 35, in acc. with EN 60715
Nền tảng Fieldbus (Điều kiện môi trường xung quanh) FF-830
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Dữ liệu an toàn) V0

Mô tả sản phẩm

Field diagnostic module, incl. TBUS plug-in connector
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top