| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356783231 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2316297 |
| Trang danh mục | Page 518 (C-6-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 70.4 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 17.7 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 85 mm |
| (Dữ liệu an toàn) | IEC 61158-2 |
| Quốc gia xuất xứ | US (United States) |
| ATEX (Dữ liệu an toàn) | Sira 13ATEX4148X; II 3G Ex nA IIC T4 Gc |
| IECEx (Dữ liệu an toàn) | IECEx SIR 13.0059X; Ex nA IIC T4 Gc |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389099 |
| ATEX (Giao diện nối tiếp) | Sira 13ATEX4148X; II 3G Ex nA IIC T4 Gc |
| IECEx (Giao diện nối tiếp) | IECEx SIR 13.0059X; Ex nA IIC T4 Gc |
| Tuân thủ (Dữ liệu an toàn) | IEC 61158-2 |
| Ký hiệu (Dữ liệu an toàn) | Standards/regulations |
| Kết quả thử nghiệm (Dữ liệu an toàn) | 5g, 10 ... 150 Hz |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | green |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| Giao diện 1 (Nguồn điện) | FOUNDATION Fieldbus |
| Loại thử nghiệm (Dữ liệu an toàn) | Corrosive resistance in acc. to ANSI-ISA 71.04-1985 - Severity level G3 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| CSA, Hoa Kỳ/Canada (Dữ liệu an toàn) | Class I, Div. 2, Groups A,B,C,D; Ex nA IIC T4_GcClass I, Zone 2, AEx nA IIC T4_Gc |
| Dòng điện đầu ra (Nguồn cấp điện) | 29 mA |
| Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) | 9 V DC ... 32 V DC |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 97.1 g |
| Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) | IEC 61158-2 |
| Phương thức kết nối (Nguồn điện) | TBUS |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 |
| Quỹ Fieldbus (Dữ liệu an toàn) | FF-830 |
| CSA, Hoa Kỳ/Canada (Giao diện nối tiếp) | Class I, Div. 2, Groups A,B,C,D; Ex nA IIC T4_GcClass I, Zone 2, AEx nA IIC T4_Gc |
| Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) | 29 mA |
| Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu an toàn) | Shock and vibration in acc. with EN 61131-2 and EN 50178 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 97.100 g |
| Dòng điện đầu ra tối đa (Nguồn điện) | 29 mA |
| Điện áp định mức đầu ra (Nguồn điện) | ≤ 32 V |
| Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) | 27 mA |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | Any orientation on DIN rail, NS 35, in acc. with EN 60715 |
| Nền tảng Fieldbus (Điều kiện môi trường xung quanh) | FF-830 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Dữ liệu an toàn) | V0 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành