Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FB-8SP - FB-8SP 1026043 PHOENIX CONTACT Device coupler for Foundation Fieldbus and PROFIBUS PA with terminal connecti..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FB-8SP

FB-8SP 1026043 PHOENIX CONTACT Device coupler for Foundation Fieldbus and PROFIBUS PA with terminal connecti..

$0.00 USD
4904 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626519111
Mã đơn hàng: 1026043
(Bản vẽ):
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626519111
Mã đơn hàng 1026043
(Bản vẽ)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Dữ liệu an toàn) IIC/IIB
(Nguồn điện) 100 Ω, external removable plug included
Độ sâu (Bản vẽ) 83.5 mm
UNSPSC 11 (ETIM) 39121008
Chiều rộng (Bản vẽ) 254.1 mm
Quốc gia xuất xứ US (United States)
ETIM 2.0 (eCl@ss) EC001423
ETIM 3.0 (eCl@ss) EC001600
ETIM 4.0 (eCl@ss) EC001600
ETIM 5.0 (eCl@ss) EC001600
ETIM 6.0 (eCl@ss) EC001600
ETIM 7.0 (eCl@ss) EC001600
Chiều cao (Bản vẽ) 112.5 mm
ATEX (Dữ liệu an toàn) Sira 13ATEX4247X;  II 3(3)GEx nA [ic] IIC T4 Gc, Entity/FISCO ic spursEx nA [nL] IIC T4 Gc;  II 3G Ex ic IIC T4 Gc, FISCO ic
Chú thích (Hình vẽ) Image shows FB-12SP
UNSPSC 13.2 (ETIM) 32151602
UNSPSC 18.0 (ETIM) 32151602
UNSPSC 19.0 (ETIM) 32151602
UNSPSC 20.0 (ETIM) 32151602
UNSPSC 21.0 (ETIM) 32151602
UNSPSC 6.01 (ETIM) 30211506
Nhóm (Dữ liệu an toàn) IIC/IIB
IECEx (Dữ liệu an toàn) IECEx SIR 13.0089X; Ex nA [ic] IIC T4 Gc, Entity/FISCO ic spurs;Ex nA [nL] IIC T4 Gc; Ex ic IIC T4 Gc, FISCO ic
Sốc điện (Dữ liệu an toàn) 30g, 11 ms
UNSPSC 12.01 (ETIM) 39121008
Mã số thuế quan hải quan 85369095
UNSPSC 7.0901 (ETIM) 39121008
Độ cao (Kích thước) 2000 m
UL, Hoa Kỳ (Dữ liệu an toàn) Class I, Zone 2; AEx nA[ic] IIC T4, Entity/FISCO spursClass I, Div. 2, Groups A, B, C, D; T4
ATEX (Giao diện nối tiếp) Sira 13ATEX4247X;  II 3(3)GEx nA [ic] IIC T4 Gc, Entity/FISCO ic spursEx nA [nL] IIC T4 Gc;  II 3G Ex ic IIC T4 Gc, FISCO ic
Nhóm (Giao diện nối tiếp) IIC/IIB
IECEx (Giao diện nối tiếp) IECEx SIR 13.0089X; Ex nA [ic] IIC T4 Gc, Entity/FISCO ic spurs;Ex nA [nL] IIC T4 Gc; Ex ic IIC T4 Gc, FISCO ic
Tuân thủ (Dữ liệu an toàn) CE-compliant, additionally EN 61326
Ký hiệu (Dữ liệu an toàn) Standards/regulations
MTTF (Điều kiện môi trường xung quanh) 723 Years (25 degrees C)
Giao diện 1 (Nguồn điện) Foundation Fieldbus and PROFIBUS PA Segment
Loại thử nghiệm (Dữ liệu an toàn) Corrosive resistance in acc. to ANSI-ISA 71.04-1985 - Severity level G3
UL, Hoa Kỳ (Giao diện nối tiếp) Class I, Zone 2; AEx nA[ic] IIC T4, Entity/FISCO spursClass I, Div. 2, Groups A, B, C, D; T4
Số cổng (Nguồn điện) 8
Cuộn cảm Li (Nguồn điện) 4 µH
UL, Hoa Kỳ (Điều kiện môi trường xung quanh) ANSI/UL 61010-1
eCl@ss 4.0 (Phân loại) 27250203
eCl@ss 4.1 (Phân loại) 27250203
eCl@ss 5.0 (Phân loại) 27250203
eCl@ss 5.1 (Phân loại) 27259200
eCl@ss 6.0 (Phân loại) 27242600
eCl@ss 7.0 (Phân loại) 27242610
eCl@ss 8.0 (Phân loại) 27242610
eCl@ss 9.0 (Phân loại) 27242610
CSA, Hoa Kỳ/Canada (Dữ liệu an toàn) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D;Ex nA [nL] IIC T4; Class I, Zone 2, AEx nA [nC] IIC T4
Dòng điện đầu ra (Nguồn cấp điện) 38 mA
Bản vẽ kích thước (Bản vẽ)
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 10.6 V DC ... 32 V DC (input on trunk line side)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 0 g
Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) CE-compliant, additionally EN 61326
Phương thức kết nối (Nguồn điện) Pluggable COMBICON screw connection for each spur
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Quỹ Fieldbus (Dữ liệu an toàn) FF-846
Văn bản bổ sung (Giao diện nối tiếp) spur
CSA, Hoa Kỳ/Canada (Giao diện nối tiếp) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D;Ex nA [nL] IIC T4; Class I, Zone 2, AEx nA [nC] IIC T4
Điện áp đầu vào Ui (Giao diện nối tiếp) 32 V (IIB (C/D))
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu an toàn) Shock and vibration in acc. with EN 61131-2 and EN 50178
Điện trở kết thúc (Nguồn điện) 100 Ω (external removable plug)
Rung động (trong quá trình vận hành) (Dữ liệu an toàn) 5g, 10 Hz ... 150 Hz
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 200.000 g
Điện áp đầu ra tối đa Uo (Nguồn điện) Uin(spur)
Điện áp định mức đầu ra (Nguồn điện) ≤ 32 V (each spur)
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (chung) 6.5 mA
Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) On horizontal and vertical DIN rail NS 35 in acc. with EN 60715
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Công suất đầu ra tối đa Po (Giao diện nối tiếp) 1.792 W
Nền tảng Fieldbus (Điều kiện môi trường xung quanh) FF-846
Dòng điện đầu ra tối đa Io (Giao diện nối tiếp) 56 mA (spur)
Điện áp đầu ra tối đa Uo (Giao diện nối tiếp) Uin(spur)
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 24
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -50 °C ... 90 °C
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 0.20 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 2.50 mm²
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 95 % (non-condensing)
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) 24
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 0.20 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 2.50 mm²
Điện dung ngoài tối đa Co (Giao diện nối tiếp) 80 nF
Độ tự cảm ngoài tối đa Lo (Giao diện nối tiếp) 0.26 mH
Tiết diện tối đa của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 0.2 mm²
Bản vẽ kích thước. Hình ảnh hiển thị FB-12SP (Bản vẽ).
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -50 °C ... 90 °C
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) 0.2 mm²
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Dữ liệu an toàn) V0
Tiết diện dây dẫn tối đa AWG, loại mềm (Thông dụng) 12
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn AWG, loại mềm (Thông dụng) 24
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) non-condensing

Mô tả sản phẩm

Equipment coupler for Foundation Fieldbus and PROFIBUS PA with clamping connections for eight splice taps with fieldbus terminal equipment.
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Dimensional drawingImage shows FB-12SP

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top