Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
FB-2SP/E - FB-2SP/E 2316052 PHOENIX CONTACT Device coupler
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

FB-2SP/E

FB-2SP/E 2316052 PHOENIX CONTACT Device coupler

$0.00 USD
3379 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626000916
Mã đơn hàng: 2316052
Trang danh mục: Page 513 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú): 70.4 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626000916
Mã đơn hàng 2316052
Trang danh mục Page 513 (C-6-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 70.4 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 17.5 mm
Chiều cao (Ghi chú) 89.7 mm
(Dữ liệu an toàn) IIC
Quốc gia xuất xứ US (United States)
ATEX (Dữ liệu an toàn) Sira 14ATEX4018X;  II 3(3)GEx nA [ic] IIC T4 Gc;Ex nA [ic] IIC T4 Gc, FISCO ic spurs
Nhóm (Dữ liệu an toàn) IIC
IECEx (Dữ liệu an toàn) IECEx SIR 14.0011X;Ex nA [ic] IIC T4 Gc;Ex nA [ic] IIC T4 Gc, FISCO ic spurs
Sốc điện (Dữ liệu an toàn) 15g, 11 ms
Mã số thuế quan hải quan 85389099
Mô-men xoắn (Nguồn điện) 0.5 Nm ... 0.6 Nm
ATEX (Giao diện nối tiếp) Sira 14ATEX4018X;  II 3(3)GEx nA [ic] IIC T4 Gc;Ex nA [ic] IIC T4 Gc, FISCO ic spurs
Nhóm (Giao diện nối tiếp) IIC
IECEx (Giao diện nối tiếp) IECEx SIR 14.0011X;Ex nA [ic] IIC T4 Gc;Ex nA [ic] IIC T4 Gc, FISCO ic spurs
Ký hiệu (Dữ liệu an toàn) Standards/regulations
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) green
Giao diện 1 (Nguồn điện) Foundation Fieldbus and PROFIBUS PA Segment
Loại thử nghiệm (Dữ liệu an toàn) Corrosive resistance in acc. to ANSI-ISA 71.04-1985 - Severity level G3
Số cổng (Nguồn điện) 2
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Cuộn cảm Li (Nguồn điện) 0 µH
CSA, Hoa Kỳ/Canada (Dữ liệu an toàn) Class I, Div. 2, Groups A,B,C,DEx nL IIC T4 FNICO, Ex ic IIC T4 FISCO icEx nA [nL] IIC T4, Ex nA [ic] IIC T4Ex nA [nL] IIC T4 FNICO spurs, Ex nA [ic] IIC T4 FISCO ic spursClass I, Zone 2AEx nL IIC T4 FNICO, AEx ic IIC T4 FISCO icAEx nA [nL] IIC T4, AEx nA [ic] IIC T4AEx nA [nL] IIC T4 FNICO spurs, AEx nA [ic] IIC T4 FISCO ic spurs
Dải điện áp cung cấp (Tổng quát) 10.5 V DC ... 32 V DC (via FB-ET/E)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 109.4 g
Phương thức kết nối (Nguồn điện) Pluggable COMBICON screw connection for each spur
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Quỹ Fieldbus (Dữ liệu an toàn) FF-846
CSA, Hoa Kỳ/Canada (Giao diện nối tiếp) Class I, Div. 2, Groups A,B,C,DEx nL IIC T4 FNICO, Ex ic IIC T4 FISCO icEx nA [nL] IIC T4, Ex nA [ic] IIC T4Ex nA [nL] IIC T4 FNICO spurs, Ex nA [ic] IIC T4 FISCO ic spursClass I, Zone 2AEx nL IIC T4 FNICO, AEx ic IIC T4 FISCO icAEx nA [nL] IIC T4, AEx nA [ic] IIC T4AEx nA [nL] IIC T4 FNICO spurs, AEx nA [ic] IIC T4 FISCO ic spurs
Mức tiêu thụ điện tối đa (chung) 3.5 mA (No-load)
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu an toàn) Shock and vibration in acc. with EN 61131-2 and EN 50178
Điện trở kết thúc (Nguồn điện) via FB-ET/E
Rung động (trong quá trình vận hành) (Dữ liệu an toàn) 1g, 10 Hz ... 150 Hz
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 109.400 g
Vật liệu nhà ở (Điều kiện môi trường xung quanh) PA 6.6-FR
Điện áp đầu ra tối đa Uo (Nguồn điện) Ui
Dòng điện đầu ra tối đa (Nguồn điện) 45 mA (per spur)
Điện áp định mức đầu ra (Nguồn điện) ≤ 32 V (each spur)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) On horizontal DIN rail NS 35 in acc. with EN 60715
Công suất đầu ra tối đa Po (Giao diện nối tiếp) Uox Io
Nền tảng Fieldbus (Điều kiện môi trường xung quanh) FF-846
Dòng điện đầu ra tối đa Io (Giao diện nối tiếp) 50 mA (per spur)
Điện áp đầu ra tối đa Uo (Giao diện nối tiếp) Ui
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Thông thường) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Thông thường) 24
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C (depending on set rated current)
Tiết diện tối đa của dây dẫn lõi đặc (Tổng quát) 0.20 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn đặc (Tổng quát) 2.50 mm²
Dung lượng ngoài tối đa Co (Giao diện nối tiếp) 60 nF
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) 24
Tiết diện tối đa của dây dẫn có thể điều chỉnh (chung). 0.20 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Tổng quát) 2.50 mm²
Độ tự cảm ngoài tối đa Lo (Giao diện nối tiếp) 250 µH
Tiết diện tối đa của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 0.2 mm²
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) 0.2 mm²
Tiết diện dây dẫn tối đa AWG, loại mềm (Thông dụng) 12
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn AWG, loại mềm (Thông dụng) 24

Mô tả sản phẩm

Device coupler for Foundation Fieldbus and PROFIBUS-PA extensions with connections for 2 splice taps with fieldbus devices
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top