| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Sản phẩm (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ) | 100 to 240 VAC 50/60 Hz |
| Trọng lượng (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ) | 160 g |
| Lắp đặt (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ) | Mounted to DIN-rail |
| 24 VAC/VDC (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ điện) | K8AK-TH12S AC/DC24 |
| Đèn báo (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ) | Power (PWR): Green LED, relay output (ALM): Red LED |
| Loại đầu vào (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ) | Temperature setting range |
| K8AK-TH12S (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ) | Thermocouple: K, J, T, E, B, R, S, PLII |
| Rơle đầu ra (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ điện) | One SPDT relay (5 A at 250 VAC, resistive load) |
| Cặp nhiệt điện (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ) | 0 to 1,800°C0 to 3,200 °F |
| Vật liệu vỏ (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ) | PC and ABS |
| Các đầu vào cảm biến (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ) | K8AK-TH11S |
| Chu kỳ lấy mẫu (Ngăn ngừa hiện tượng quá nhiệt trong tủ) | 100 ms |
| Phương pháp cài đặt (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ) | Rotary switch setting (set of three switches) |
| Đầu nối kiểu bấm (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ điện) | Two solid wires of 2.5 mm2 or two ferrules of 1.5 mm2 with insulation sleeves can be tightened together |
| Tuổi thọ điện (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ điện) | 50,000 operations at 5 A, 250 VAC or 30 VDC |
| Tuổi thọ cơ học (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ) | 10,000,000 operations |
| Các chức năng khác (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ) | Alarm mode (upper limit/lower limit), output normally ON/OFF selection, output latch, setting protection,fail-safe operation selectable, temperature unit °C/°F |
| Độ rộng trễ (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ điện) | 2°C |
| Tiêu chuẩn an toàn (Ngăn ngừa hiện tượng quá nhiệt trong tủ điện) | Approved standards |
| Độ chính xác cài đặt (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ) | ±1% of full scale |
| Bảo vệ bộ nhớ (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ) | Non-volatile memory (number or writes: 1,000,000) |
| Đầu vào không tiếp xúc (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ điện) | ON residual voltage: 1.5 V max., OFF leakage current: 0.1 mA max. |
| Mức tiêu thụ điện năng (Ngăn ngừa hiện tượng quá nhiệt trong tủ điện) | 5 VA max. |
| Nhiệt độ bảo quản (Tránh quá nhiệt trong tủ) | -25 to 65°C (with no condensation or icing) |
| Mức độ bảo vệ (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ điện) | IP20 |
| Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ) | 90×22.5×100 |
| Tiêu chuẩn ứng dụng (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ điện) | EN 61326-1, UL 61010-1, Korean Radio Waves Act (Act 10564), CSA:CAN/CSA C22.2 No.14, CCC: GB14048.5 |
| Phạm vi điện áp cho phép (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ điện) | 85 to 110% of power supply voltage |
| Dòng điện tiếp xúc tối đa (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ điện) | 5 A |
| Điện áp tiếp xúc tối đa (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ điện) | 250 VAC or 30 VDC |
| Công suất chuyển mạch tối đa (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ điện) | 1,250 VA, 150 W |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ điện) | -20 to 55°C (with no condensation or icing) |
| Cặp nhiệt điện/Pt100 và Pt1000 (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ điện) | 0 to 999°C/F |
| Các đầu vào bên ngoài (để cài đặt chốt) (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ) | Contact input |
| Rơle đầu ra (1 × SPDT, hoạt động thường đóng) (Ngăn ngừa quá nhiệt trong tủ điện) | Resistive load |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành