Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EXTENDER 2010 ETH COAX-G - EXTENDER 2010 ETH COAX-G 1319320 PHOENIX CONTACT Gigabit Ethernet extender, network expansion with coaxial c..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EXTENDER 2010 ETH COAX-G

EXTENDER 2010 ETH COAX-G 1319320 PHOENIX CONTACT Gigabit Ethernet extender, network expansion with coaxial c..

$852.14 USD
49 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 134 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%)
MTTF: 293 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%)
Độ sâu: 115 mm
Đầu vào: ± 2.2 kV
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
134 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%)
MTTF 293 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%)
Độ sâu 115 mm
Đầu vào ± 2.2 kV
Chiều rộng 23 mm
Chiều cao 101 mm
Tín hiệu Ethernet
Điện áp 10 V
Độ cao ≤ 2000 m
Bình luận Criterion B
Vật liệu PA 6.6-FR
Loại nguồn điện Permanent line
Giấy chứng nhận CE-compliant
Tiêu chí A Normal operating behavior within the specified limits.
Tiêu chí B Temporary impairment to operational behavior that is corrected by the device itself.
Công suất đầu ra ≤ 91 W (With PoL)
Loại sản phẩm Ethernet extenders
Loại lắp đặt DIN rail mounting
Nhận dạng ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A
phát thải tiếng ồn EN 61000-6-4, Class A, industrial area of application
Khả năng chống nhiễu EN 55035
Chức năng cơ bản Gigabit Ethernet extender in accordance with ITU G.9960
Cường độ trường 10 V/m
Dải tần số 80 MHz ... 3 GHz (80% amplitude modulation with 1 kHz)
Số kênh 1
Xả vào không khí ± 8 kV
Mức độ ô nhiễm 2
Chiều dài tước 10 mm
Phương thức kết nối Push-in spring connection
phóng điện tiếp xúc ± 6 kV
Tiết diện ngang AWG (converted acc. to IEC)
Vị trí lắp đặt Vertical (horizontal DIN rail)
Mức tiêu thụ điện năng ≤ 7.5 W (Without PoL, without PoE)
Xả gián tiếp ± 6 kV
Mạch bảo vệ Overload protection, protection against polarity reversal; Internal device protection: 2x 5 AF, internal series diode
Tốc độ truyền tải ≤ 1000 Mbps (Depending on the quality of the data line)
Bản vẽ kích thước
Các giao thức được hỗ trợ Protocol-transparent for TCP/IP, IPv4, and IPv6
Chiều dài truyền < 100 m (shielded twisted pair)
Phương thức truyền tải QAM (quadrature amplitude modulation) carrier frequency method
Mức độ bảo vệ IP20
Cách ly điện VCC (US+GND) // Ethernet (PoE) // G.hn (without PoL) // FE
Công suất đầu ra tối đa 15 W (at ≤55°C)
Phạm vi điện áp nguồn 18 V DC ... 57 V DC
Hướng dẫn lắp ráp To allow for air circulation, mount the device freestanding, with a clearance of at least one centimeter on all sides to other devices.
Tiêu chuẩn/quy định EN 61000-4-2
Điện áp nguồn danh nghĩa 24 V DC (Without PoL, without PoE)
Tốc độ truyền nối tiếp 10/100/1000 Mbps
Tương thích điện từ Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 60 °C (Free standing, without PoE)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Đầu nối/điểm đấu dây đơn, linh hoạt 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 V0
Một dây dẫn/điểm đầu cuối duy nhất, cứng 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn, loại mềm [AWG] 24 ... 16
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/nguồn điện 1.5 kV AC (50 Hz, 1 min.)
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa. 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa. 0.2 mm² ... 2.5 mm²
2 dây dẫn có cùng tiết diện, mềm dẻo, với đầu nối TWIN có vỏ bọc nhựa. 0.5 mm² ... 1.5 mm²

Mô tả sản phẩm

Gigabit Ethernet extender, network extension with coaxial cable up to 1 kilometer and bandwidth up to 1 Gbps, Power over Link function (PoL) for the power supply of additional devices via the coaxial
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top