| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 134 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%) | |
| MTTF | 293 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%) |
| Độ sâu | 115 mm |
| Đầu vào | ± 2.2 kV |
| Chiều rộng | 23 mm |
| Chiều cao | 101 mm |
| Tín hiệu | Ethernet |
| Điện áp | 10 V |
| Độ cao | ≤ 2000 m |
| Bình luận | Criterion B |
| Vật liệu | PA 6.6-FR |
| Loại nguồn điện | Permanent line |
| Giấy chứng nhận | CE-compliant |
| Tiêu chí A | Normal operating behavior within the specified limits. |
| Tiêu chí B | Temporary impairment to operational behavior that is corrected by the device itself. |
| Công suất đầu ra | ≤ 91 W (With PoL) |
| Loại sản phẩm | Ethernet extenders |
| Loại lắp đặt | DIN rail mounting |
| Nhận dạng | ISA-S71.04-1985 G3 Harsh Group A |
| phát thải tiếng ồn | EN 61000-6-4, Class A, industrial area of application |
| Khả năng chống nhiễu | EN 55035 |
| Chức năng cơ bản | Gigabit Ethernet extender in accordance with ITU G.9960 |
| Cường độ trường | 10 V/m |
| Dải tần số | 80 MHz ... 3 GHz (80% amplitude modulation with 1 kHz) |
| Số kênh | 1 |
| Xả vào không khí | ± 8 kV |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Chiều dài tước | 10 mm |
| Phương thức kết nối | Push-in spring connection |
| phóng điện tiếp xúc | ± 6 kV |
| Tiết diện ngang AWG | (converted acc. to IEC) |
| Vị trí lắp đặt | Vertical (horizontal DIN rail) |
| Mức tiêu thụ điện năng | ≤ 7.5 W (Without PoL, without PoE) |
| Xả gián tiếp | ± 6 kV |
| Mạch bảo vệ | Overload protection, protection against polarity reversal; Internal device protection: 2x 5 AF, internal series diode |
| Tốc độ truyền tải | ≤ 1000 Mbps (Depending on the quality of the data line) |
| Bản vẽ kích thước | |
| Các giao thức được hỗ trợ | Protocol-transparent for TCP/IP, IPv4, and IPv6 |
| Chiều dài truyền | < 100 m (shielded twisted pair) |
| Phương thức truyền tải | QAM (quadrature amplitude modulation) carrier frequency method |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Cách ly điện | VCC (US+GND) // Ethernet (PoE) // G.hn (without PoL) // FE |
| Công suất đầu ra tối đa | 15 W (at ≤55°C) |
| Phạm vi điện áp nguồn | 18 V DC ... 57 V DC |
| Hướng dẫn lắp ráp | To allow for air circulation, mount the device freestanding, with a clearance of at least one centimeter on all sides to other devices. |
| Tiêu chuẩn/quy định | EN 61000-4-2 |
| Điện áp nguồn danh nghĩa | 24 V DC (Without PoL, without PoE) |
| Tốc độ truyền nối tiếp | 10/100/1000 Mbps |
| Tương thích điện từ | Conformance with EMC Directive 2014/30/EU |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 60 °C (Free standing, without PoE) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Đầu nối/điểm đấu dây đơn, linh hoạt | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | V0 |
| Một dây dẫn/điểm đầu cuối duy nhất, cứng | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 85 °C |
| Tiết diện dây dẫn, loại mềm [AWG] | 24 ... 16 |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 10 % ... 95 % (non-condensing) |
| Giao diện dữ liệu điện áp thử nghiệm/nguồn điện | 1.5 kV AC (50 Hz, 1 min.) |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo, có đầu nối, có vỏ bọc bằng nhựa. | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Dây dẫn có tiết diện mềm dẻo, có đầu nối không bọc nhựa. | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| 2 dây dẫn có cùng tiết diện, mềm dẻo, với đầu nối TWIN có vỏ bọc nhựa. | 0.5 mm² ... 1.5 mm² |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành