| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Tên tính năng | Feature Value |
| Chiều rộng (EF000008) | 119 mm |
| Chiều dài (EF001438) | 267 mm |
| Loại đèn (EF002423) | LED non-replaceable |
| Đế đèn (EF000048) | Other |
| Chiều cao/chiều sâu (EF001456) | 174 mm |
| Màu vỏ máy (EF000136) | Silver |
| Với hình ảnh minh họa (EF011099) | No |
| Phương pháp lắp đặt (EF000003) | Ceiling surface mounting |
| Điện áp định mức (EF005127) | 230 V |
| Số lượng cột (EF001391) | 3 |
| Vật liệu xây nhà (EF001596) | Plastic |
| Loại chỉ báo (EF001278) | Single/double-sided |
| Có nguồn sáng (EF005905) | Yes |
| Hệ thống cung cấp điện (EF000233) | Peripheral (individual battery) |
| Thiết bị giám sát (EF008091) | Automatic self test |
| Khoảng cách nhận dạng (EF008732) | 24 m |
| Số lượng đầu đèn (EF004258) | 1 |
| Mức độ bảo vệ (IP) (EF005474) | IP32 |
| Thích hợp cho loại nhãn (EF001277) | Acrylic plate |
| Với kết nối công tắc điều khiển từ xa (EF007947) | No |
| Cấp độ bảo vệ theo tiêu chuẩn IEC 61140 (EF000004) | II |
| Đèn có nhiệt độ bề mặt giới hạn, ký hiệu "D" theo tiêu chuẩn EN 60598-2-24 (EF006420) | No |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành