| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626340487 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 1623935 |
| (Vật liệu) | No hazardous substances above threshold values |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 39269097 |
| RoHS Trung Quốc (Vật liệu) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Nắp bảo vệ bằng vật liệu (Thiết kế) | Soft plastic |
| Màu vỏ máy (Điều kiện môi trường xung quanh) | black |
| Loại sản phẩm (Dữ liệu thương mại chính) | Protective cover |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 61.100 g |
| Tiêu chuẩn tính phí (Dữ liệu thương mại chính) | Type 2 |
| Mức độ bảo vệ (Định nghĩa sản phẩm) | IP54 |
| Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu thương mại chính) | IEC 62196-3 |
| Nhiệt độ môi trường (hoạt động) (Định nghĩa sản phẩm) | -30 °C ... 50 °C |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Định nghĩa sản phẩm) | -40 °C ... 80 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành