| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| for installation at charging stations for electromobility (EVSE) | |
| Kiểu | DC charging cable |
| Độ sâu | 267 mm |
| Nhãn | 14.1 mm x 44.8 mm (customer logo on request) |
| Chiều rộng | 75 mm |
| Lập trình | 1500 Ω (between PE and PP) |
| Thiết kế | with connected PP contact |
| Chiều cao | 139 mm |
| Con số | 3 (PE, DC+, DC-) |
| Độ cao | 5000 m (above sea level) |
| Loại cáp | Class 6 |
| Công nghệ | Combined Charging System |
| Ứng dụng | for charging electric vehicles (EV) with direct current (DC) |
| Hệ số | 3850 ppm/K |
| Loại cảm biến | Pt 1000 |
| Logo được gắn kèm | PHOENIX CONTACT logo |
| Chiều dài cáp | 8.6 m ±45 mm |
| Trọng lượng cáp | max. 1620 kg/km |
| Loại sản phẩm | DC charging cable |
| Chế độ sạc | Mode 4 |
| Màu sắc (Cáp) | black (9005) |
| Dòng điện định mức | 200 A (up to 40 °C) |
| Điện áp định mức | 1000 V DC |
| Bán kính uốn cong | min. 281 mm (10x Ø) |
| Công suất sạc | 200 kW |
| Dòng sản phẩm | CHARX connect standard |
| Cấu trúc cáp | 2 x 50 mm² + 1 x 25 mm² + 3 x 2 x 0.75 mm² |
| Màu sắc (Vỏ máy) | black (9005) |
| Lực chèn | < 100 N |
| Điểm gắn kết | Sensor for the DC contacts |
| Điện trở cáp | ≤ 0.00039 Ω/m (based on a power core, at an ambient temperature of 20°C) |
| Dòng điện sạc | 200 A |
| Lực lượng rút lui | < 100 N |
| Tiêu chuẩn sạc | CCS type 2 |
| Tiết diện ngang AWG | (converted acc. to IEC) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | -50 °C ... 130 °C (Operation) |
| Màu sắc (Khu vực tay cầm) | gray (7042) |
| Màu sắc (Mặt giao phối) | black (9005) |
| Ổn định lâu dài | 0.06 % (after 1000 hours at 130 °C) |
| Tiêu chuẩn/quy định | DIN EN 60751 |
| Chứng nhận đấu dây | VDE-Reg. |
| Màu sắc (Nắp bảo vệ) | black (9005) |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | TPE-U |
| Nhiệt độ tắt máy | 90 °C ±1 K (equivalent to a Pt 1000 value of 1346.5 Ω) |
| Giám sát nhiệt độ | 2x Pt 1000 |
| Đường kính cáp bên ngoài | 28.1 mm ±0.5 mm |
| Loại dòng điện sạc | DC |
| Vật liệu (Bề mặt tiếp xúc) | Silver |
| Chu kỳ chèn/rút | > 10000 |
| Loại truyền tín hiệu | Pulse width modulation with modulated Powerline communication in accordance with ISO/IEC 15118 / DIN SPEC 70121 |
| dòng điện đo được khuyến nghị | 1 mA (1 V at 0°C) |
| Tiêu chuẩn/quy định về hệ thống dây điện | prEN 50620/DIN EN 50620 |
| Vật liệu (Vỏ cáp bên ngoài) | TPE-U |
| Lưu ý về phương thức kết nối | Crimp connection, cannot be disconnected |
| Chiều dài của lớp vỏ | 140 mm ±10 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -30 °C ... 40 °C |
| Hạn chế chiều dài cáp theo quy định | NOTE: Cable management may be required. |
| Vật liệu (Đầu nối sạc xe) | Plastic |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 80 °C |
| Mức độ bảo vệ (Đầu nối sạc xe) | IP44 (plugged in; when plugged in and ready to operate, the degree of protection is only ensued if both plug-in components are original products from Phoenix Contact or suitable standard-compliant products) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành