Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EV-T2M4CC-DC200A-8,6M50ESBK11 - EV-T2M4CC-DC200A-8,6M50ESBK11 1347402 PHOENIX CONTACT CHARX connect, DC charging cable with vehicle charging..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EV-T2M4CC-DC200A-8,6M50ESBK11

EV-T2M4CC-DC200A-8,6M50ESBK11 1347402 PHOENIX CONTACT CHARX connect, DC charging cable with vehicle charging..

$1,040.91 USD
59 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: for installation at charging stations for electromobility (EVSE)
Kiểu: DC charging cable
Độ sâu: 267 mm
Nhãn: 14.1 mm x 44.8 mm (customer logo on request)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
for installation at charging stations for electromobility (EVSE)
Kiểu DC charging cable
Độ sâu 267 mm
Nhãn 14.1 mm x 44.8 mm (customer logo on request)
Chiều rộng 75 mm
Lập trình 1500 Ω (between PE and PP)
Thiết kế with connected PP contact
Chiều cao 139 mm
Con số 3 (PE, DC+, DC-)
Độ cao 5000 m (above sea level)
Loại cáp Class 6
Công nghệ Combined Charging System
Ứng dụng for charging electric vehicles (EV) with direct current (DC)
Hệ số 3850 ppm/K
Loại cảm biến Pt 1000
Logo được gắn kèm PHOENIX CONTACT logo
Chiều dài cáp 8.6 m ±45 mm
Trọng lượng cáp max. 1620 kg/km
Loại sản phẩm DC charging cable
Chế độ sạc Mode 4
Màu sắc (Cáp) black (9005)
Dòng điện định mức 200 A (up to 40 °C)
Điện áp định mức 1000 V DC
Bán kính uốn cong min. 281 mm (10x Ø)
Công suất sạc 200 kW
Dòng sản phẩm CHARX connect standard
Cấu trúc cáp 2 x 50 mm² + 1 x 25 mm² + 3 x 2 x 0.75 mm²
Màu sắc (Vỏ máy) black (9005)
Lực chèn < 100 N
Điểm gắn kết Sensor for the DC contacts
Điện trở cáp ≤ 0.00039 Ω/m (based on a power core, at an ambient temperature of 20°C)
Dòng điện sạc 200 A
Lực lượng rút lui < 100 N
Tiêu chuẩn sạc CCS type 2
Tiết diện ngang AWG (converted acc. to IEC)
Nhiệt độ môi trường xung quanh -50 °C ... 130 °C (Operation)
Màu sắc (Khu vực tay cầm) gray (7042)
Màu sắc (Mặt giao phối) black (9005)
Ổn định lâu dài 0.06 % (after 1000 hours at 130 °C)
Tiêu chuẩn/quy định DIN EN 60751
Chứng nhận đấu dây VDE-Reg.
Màu sắc (Nắp bảo vệ) black (9005)
Lớp vỏ ngoài, chất liệu TPE-U
Nhiệt độ tắt máy 90 °C ±1 K (equivalent to a Pt 1000 value of 1346.5 Ω)
Giám sát nhiệt độ 2x Pt 1000
Đường kính cáp bên ngoài 28.1 mm ±0.5 mm
Loại dòng điện sạc DC
Vật liệu (Bề mặt tiếp xúc) Silver
Chu kỳ chèn/rút > 10000
Loại truyền tín hiệu Pulse width modulation with modulated Powerline communication in accordance with ISO/IEC 15118 / DIN SPEC 70121
dòng điện đo được khuyến nghị 1 mA (1 V at 0°C)
Tiêu chuẩn/quy định về hệ thống dây điện prEN 50620/DIN EN 50620
Vật liệu (Vỏ cáp bên ngoài) TPE-U
Lưu ý về phương thức kết nối Crimp connection, cannot be disconnected
Chiều dài của lớp vỏ 140 mm ±10 mm
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -30 °C ... 40 °C
Hạn chế chiều dài cáp theo quy định NOTE: Cable management may be required.
Vật liệu (Đầu nối sạc xe) Plastic
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 80 °C
Mức độ bảo vệ (Đầu nối sạc xe) IP44 (plugged in; when plugged in and ready to operate, the degree of protection is only ensued if both plug-in components are original products from Phoenix Contact or suitable standard-compliant products)

Mô tả sản phẩm

CHARX connect standard, DC charging cable, with vehicle charging connector and open cable end, for charging electric vehicles (EV) with direct current (DC), with connected PP contact, with replaceable
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top