| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Not compatible with Easy Mount protective covers | |
| Kiểu | Accessories |
| Độ sâu | 36.95 mm |
| Chiều rộng | 137 mm |
| Thiết kế | with self-locking mechanism |
| Chiều cao | 137 mm |
| Tổng quan | Compatible protective covers can be found under Accessories. |
| Độ cao | 5000 m (above sea level) |
| Ứng dụng | for attaching to infrastructure charging sockets |
| Logo được gắn kèm | Without logo |
| Loại sản phẩm | Shutter for infrastructure charging socket |
| Chế độ sạc | Mode 3, Case B |
| Khả năng tương thích | compatible with all CHARX connect modular protective covers except for the square basic version |
| Ốc vít cố định | M5 thread |
| Dòng sản phẩm | CHARX connect modular |
| Thiết kế (Cửa chớp) | circular |
| Tiêu chuẩn sạc | Type 2 |
| Tiết diện ngang AWG | (converted acc. to IEC) |
| Bản vẽ kích thước | |
| Độ dày thành tối đa | 5 mm (with protective cover, see accessories) |
| Tiêu chuẩn/quy định | IEC 61851-1 |
| Đường kính lỗ lắp đặt | 7.00 mm |
| Màu sắc (Vỏ bảo vệ) | black (9005) |
| Chất liệu (Vỏ bảo vệ) | Plastic |
| Mức độ bảo vệ (Màn chắn) | IPxxD |
| Loại lắp đặt Vỏ bảo vệ | Rear mounting (rear screw connection) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -30 °C ... 50 °C |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 80 °C |
| Mức độ bảo vệ (Lớp bảo vệ) | IP54 (with protective cover, see accessories) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành