Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EV-T2M3SE12-3AC32A-2,0M6,0E15 - EV-T2M3SE12-3AC32A-2,0M6,0E15 1052448 PHOENIX CONTACT Socket Outlet
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EV-T2M3SE12-3AC32A-2,0M6,0E15

EV-T2M3SE12-3AC32A-2,0M6,0E15 1052448 PHOENIX CONTACT Socket Outlet

$0.00 USD
4162 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626676449
Mã đơn hàng: 1052448
Đơn vị đóng gói: 1 pc
(Kích thước): IP54 (with protective cover, see accessories)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626676449
Mã đơn hàng 1052448
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) IP54 (with protective cover, see accessories)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Vật liệu (Thiết kế) Plastic
(Bộ truyền động khóa) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã số thuế quan hải quan 85444290
(Định nghĩa sản phẩm) 1.5 m (Locking actuator cables)
Dòng thiết kế (Lắp đặt) Standard
Tuổi thọ sử dụng (Khóa) > 10000 load cycles
Loại khóa (Vật liệu) Locking in the inserted state with a locking mechanism
(Tính chất cơ học) max. 10 mm (Front mounting, when using the locking mechanism)
Màu vỏ (Lắp đặt) black
Chiều dài cáp (Khóa) 1.5 m
Độ sâu (Định nghĩa sản phẩm) 76.2 mm
Điện áp khóa (Vật liệu) 12 V
Độ cao tối đa (Kích thước) 5000 m (above sea level)
Lưu ý (Dữ liệu thương mại chính) Optimized insertion and withdrawal forces
Loại (Dữ liệu thương mại chính) Rear protective cover screw connection
Chiều rộng (Định nghĩa sản phẩm) 75 mm
Chiều cao (Định nghĩa sản phẩm) 96 mm
Phát hiện khóa (Vật liệu) available
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Bộ truyền động khóa) Environmentally Friendly Use Period = 10;
Các biến thể của khách hàng (Lắp đặt) On request
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP44 (plugged in)
Loại sản phẩm (Dữ liệu thương mại chính) Infrastructure Socket Outlet for charging electric vehicles with alternating current (AC), compatible with Infrastructure Plugs
Chế độ sạc (Thông số kỹ thuật chính) Mode 3, Case B
Kích thước lỗ khoan (Định nghĩa sản phẩm) 60 mm x 60 mm
Cấu trúc cáp (Định nghĩa sản phẩm) 5x 6.0 mm² + 2x 0.5 mm²
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 1,004.000 g
Chiều dài dây dẫn (Định nghĩa sản phẩm) 2 m (AC cables)
Bề mặt vật liệu tiếp xúc (Thiết kế) Ag
Số pha (Điều kiện môi trường xung quanh) 3
Thời gian thích ứng được khuyến nghị (Khóa) 600 ms
Loại dây dẫn (Định nghĩa sản phẩm) Single wires
Tiêu chuẩn tính phí (Dữ liệu thương mại chính) Type 2
Lực chèn (Tính chất điện) < 100 N (Optimized)
Cơ cấu giải phóng khẩn cấp bằng cơ học (Vật liệu) available
Lực rút (Tính chất điện) < 100 N (Optimized)
Nhiệt độ môi trường (hoạt động) (Khóa) -30 °C ... 50 °C
Dòng điện ngược tối đa của động cơ (Khóa) 1 A
Độ dày thành tối đa (Tính chất cơ học) max. 50 mm (Rear panel mounting, normative maximum specification for infrastructure plug)
Công suất sạc tối đa (trong điều kiện môi trường xung quanh) 22 kW
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu thương mại chính) IEC 62196-2
Dòng điện động cơ điển hình cho chức năng khóa (Locking) 0.2 A
Nguồn điện điển hình tại động cơ (Khóa) 12 V
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -30 °C ... 50 °C
Số lượng điểm tiếp xúc nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 5 (L1, L2, L3, N, PE)
Thời gian tạm dừng sau khi vào hoặc ra khỏi đường dẫn (Khóa) 3 s
Loại dòng điện sạc (Điều kiện môi trường xung quanh) AC 3-phase
Thời gian lưu trú tối đa với dòng điện ngược (Khóa) 1000 ms
Đường kính lỗ lắp đặt (Tính chất cơ học) 7.00 mm (ø)
Số lượng điểm tiếp xúc tín hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 (CP, PP)
Điện áp tối đa để phát hiện khóa (Locking) 30 V
Loại hình truyền tín hiệu (Điều kiện môi trường) Pulse width modulation
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Crimp connection, cannot be disconnected
Phạm vi điện áp cung cấp khả dụng tại động cơ (Khóa) 9 V ... 16 V
Chu kỳ cắm/rút (Tính chất điện) > 10000
Lưu ý về phương thức kết nối (Dữ liệu thương mại chính) Crimp connection, cannot be disconnected
Các vị trí lắp đặt khả thi (Tính chất cơ học) Rear panel mounting
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 80 °C
Dòng điện định mức của các tiếp điểm nguồn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 32 A
Điện áp định mức cho các tiếp điểm nguồn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 480 V AC
Dòng điện định mức cho các tiếp điểm tín hiệu (trong điều kiện môi trường xung quanh) 2 A
Điện áp định mức cho các tiếp điểm tín hiệu (trong điều kiện môi trường xung quanh) 30 V AC
Hạn chế về vị trí lắp đặt (Tính chất cơ học) Only 0 to 90 degree frontal inclination possible, see figure
Mối nối vít của nắp bảo vệ (Tính chất cơ học) only rear mounting possible
Vị trí lắp đặt của bộ truyền động khóa (Đặc tính cơ học) Top center

Mô tả sản phẩm

CHARX connect, Infrastructure charging box, connection by protective cover screw on the back, Optimized plug-in and unplug forces, For charging electric vehicles (EV) with alternating current (AC), Co
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top