| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626148502 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 1623325 |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85444290 |
| (Tính chất cơ học) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Độ sâu (Định nghĩa sản phẩm) | 60 mm |
| Độ cao tối đa (Kích thước) | 5000 m (above sea level) |
| Loại (Dữ liệu thương mại chính) | D-Line |
| Chiều rộng (Định nghĩa sản phẩm) | 229.6 mm |
| Chiều cao (Định nghĩa sản phẩm) | 102.9 mm |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Tính chất cơ học) | Environmentally Friendly Use Period = 10; |
| Loại sản phẩm (Dữ liệu thương mại chính) | DEMO sample, AC Infrastructure Plug, demonstration sample for trade fairs and customer visits, without function, with protective cap |
| Chế độ sạc (Thông số kỹ thuật chính) | Mode 3 |
| Lực chèn (Điều kiện môi trường xung quanh) | max. 100 N |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 650.000 g |
| Chiều dài dây dẫn (Định nghĩa sản phẩm) | 10 cm |
| Lực rút (Điều kiện môi trường xung quanh) | max. 100 N |
| Tiêu chuẩn tính phí (Dữ liệu thương mại chính) | Type 2 |
| Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu thương mại chính) | IEC 62196-2 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -30 °C ... 50 °C |
| Chu kỳ đưa vào/rút ra (Điều kiện môi trường xung quanh) | > 10000 |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 80 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành