Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EV-T2G3PC-3AC32A-5,0M6,0ESBK31 - EV-T2G3PC-3AC32A-5,0M6,0ESBK31 1178351 PHOENIX CONTACT CHARX connect comfort, Mobile AC charging cable, with..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EV-T2G3PC-3AC32A-5,0M6,0ESBK31

EV-T2G3PC-3AC32A-5,0M6,0ESBK31 1178351 PHOENIX CONTACT CHARX connect comfort, Mobile AC charging cable, with..

$0.00 USD
4804 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: compatible with type 2 infrastructure charging sockets at charging stations for electromobility (EVSE)
Kiểu: Mobile AC charging cable
Độ sâu: 233.4 mm
Chiều rộng: 58 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
compatible with type 2 infrastructure charging sockets at charging stations for electromobility (EVSE)
Kiểu Mobile AC charging cable
Độ sâu 233.4 mm
Chiều rộng 58 mm
Lập trình 220 Ω (between PE and PP)
Thiết kế with protective cap without logo
Chiều cao 131.8 mm
Con số 5 (L1, L2, L3, N, PE)
Độ cao 5000 m (above sea level)
Loại cáp Class 5
Ứng dụng for charging electric vehicles (EV) with alternating current (AC) via type 2 vehicle charging inlets
Logo được gắn kèm Free area for logo label
Chiều dài cáp 5 m
Trọng lượng cáp max. 505 kg/km
Loại sản phẩm AC charging cable
Chế độ sạc Mode 3, Case B
Màu sắc (Cáp) black (9005)
Dòng điện định mức 32 A
Điện áp định mức 480 V AC
Bán kính uốn cong min. 127.5 mm (7.5x diameter)
Công suất sạc 26.6 kW
Dòng sản phẩm CHARX connect comfort
Cấu trúc cáp 5 x 4.0 mm² + 1 x 0.5 mm²
Màu sắc (Vỏ máy) black (9005)
Lực chèn < 100 N
Điện trở cáp ≤ 0.0033 Ω/m (based on a power core, at an ambient temperature of 20°C)
Dòng điện sạc 32 A
Lực lượng rút lui < 100 N
Tiêu chuẩn sạc Type 2
Tiết diện ngang AWG (converted acc. to IEC)
Màu sắc (Khu vực tay cầm) gray (7042)
Màu sắc (Mặt giao phối) black (9005)
Bản vẽ kích thước Infrastructure plug
Tiêu chuẩn/quy định IEC 62196-2
Chứng nhận đấu dây VDE
Màu sắc (Nắp bảo vệ) black (9005)
Lớp vỏ ngoài, chất liệu TPE-U
Đường kính cáp bên ngoài 14.2 mm ±0.3 mm
Loại dòng điện sạc AC 3-phase
Vật liệu (Bề mặt tiếp xúc) Silver
Chu kỳ chèn/rút > 10000
Loại truyền tín hiệu Pulse width modulation
Tiêu chuẩn/quy định về hệ thống dây điện prEN 50620/DIN EN 50620
Vật liệu (Vỏ cáp bên ngoài) TPE-U
Lưu ý về phương thức kết nối Crimp connection, cannot be disconnected
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 50 °C
Mức độ bảo vệ (Mũ bảo hộ) IP54
Vật liệu (Đầu nối sạc xe) Plastic
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 80 °C
Vật liệu (Phích cắm sạc cơ sở hạ tầng) Plastic
Mức độ bảo vệ (Đầu nối sạc xe) IP44 (plugged in; when plugged in and ready to operate, the degree of protection is only ensued if both plug-in components are original products from Phoenix Contact or suitable standard-compliant products)
Mức độ bảo vệ (Phích cắm sạc cơ sở hạ tầng) IP44 (plugged in; when plugged in and ready to operate, the degree of protection is only ensued if both plug-in components are original products from Phoenix Contact or suitable standard-compliant products)

Mô tả sản phẩm

CHARX connect, Mobile AC charging cable, with charging connectors for vehicles and infrastructures, For charging electric vehicles (EVs) with charging inputs for Type 2 vehicles, with cap without logo
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top