| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626477329 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 1628432 |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | IP54 (Protective cap) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85444290 |
| (Tính chất cơ học) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Độ sâu (Định nghĩa sản phẩm) | 215.9 mm |
| Độ cao tối đa (Kích thước) | 5000 m (above sea level) |
| Loại (Dữ liệu thương mại chính) | C-Line |
| Chiều rộng (Định nghĩa sản phẩm) | 70 mm |
| Chiều cao (Định nghĩa sản phẩm) | 137 mm |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP44 (plugged in; when plugged in and ready to operate, the degree of protection is only ensued if both plug-in components are original products from Phoenix Contact or suitable standard-compliant products) |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Tính chất cơ học) | Environmentally Friendly Use Period = 10; |
| Loại sản phẩm (Dữ liệu thương mại chính) | DEMO sample, AC Vehicle Connector, demonstration sample for trade fairs and customer visits, without function, with protective cap |
| Chế độ sạc (Thông số kỹ thuật chính) | Mode 3 |
| Mã hóa điện trở (Điều kiện môi trường xung quanh) | 680 Ω (between PE and PP) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 539.000 g |
| Chiều dài dây dẫn (Định nghĩa sản phẩm) | 20 cm |
| Số pha (Điều kiện môi trường xung quanh) | 1 |
| Tiêu chuẩn tính phí (Dữ liệu thương mại chính) | Type 2 |
| Lực chèn (Tính chất điện) | < 100 N |
| Lực rút (Tính chất điện) | < 100 N |
| Công suất sạc tối đa (trong điều kiện môi trường xung quanh) | 5 kW |
| Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu thương mại chính) | IEC 62196-2 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -30 °C ... 50 °C |
| Số lượng điểm tiếp xúc nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 3 (L1, N, PE) |
| Số lượng điểm tiếp xúc tín hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 (CP, PP) |
| Loại hình truyền tín hiệu (Điều kiện môi trường) | Pulse width modulation |
| Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) | Crimp connection, cannot be disconnected |
| Chu kỳ cắm/rút (Tính chất điện) | > 10000 |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 80 °C |
| Dòng điện định mức của các tiếp điểm nguồn (trong điều kiện môi trường xung quanh) | 20 A |
| Điện áp định mức cho các tiếp điểm nguồn (trong điều kiện môi trường xung quanh) | 250 V AC |
| Dòng điện định mức cho các tiếp điểm tín hiệu (trong điều kiện môi trường xung quanh) | 2 A |
| Điện áp định mức cho các tiếp điểm tín hiệu (trong điều kiện môi trường xung quanh) | 30 V AC |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành