Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EV-T2G3C-DEMO-0,2M2,5ESBK11 - EV-T2G3C-DEMO-0,2M2,5ESBK11 1628432 PHOENIX CONTACT Samples
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EV-T2G3C-DEMO-0,2M2,5ESBK11

EV-T2G3C-DEMO-0,2M2,5ESBK11 1628432 PHOENIX CONTACT Samples

$0.00 USD
4769 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626477329
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 1628432
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626477329
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 1628432
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) IP54 (Protective cap)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85444290
(Tính chất cơ học) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Độ sâu (Định nghĩa sản phẩm) 215.9 mm
Độ cao tối đa (Kích thước) 5000 m (above sea level)
Loại (Dữ liệu thương mại chính) C-Line
Chiều rộng (Định nghĩa sản phẩm) 70 mm
Chiều cao (Định nghĩa sản phẩm) 137 mm
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP44 (plugged in; when plugged in and ready to operate, the degree of protection is only ensued if both plug-in components are original products from Phoenix Contact or suitable standard-compliant products)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Tính chất cơ học) Environmentally Friendly Use Period = 10;
Loại sản phẩm (Dữ liệu thương mại chính) DEMO sample, AC Vehicle Connector, demonstration sample for trade fairs and customer visits, without function, with protective cap
Chế độ sạc (Thông số kỹ thuật chính) Mode 3
Mã hóa điện trở (Điều kiện môi trường xung quanh) 680 Ω (between PE and PP)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 539.000 g
Chiều dài dây dẫn (Định nghĩa sản phẩm) 20 cm
Số pha (Điều kiện môi trường xung quanh) 1
Tiêu chuẩn tính phí (Dữ liệu thương mại chính) Type 2
Lực chèn (Tính chất điện) < 100 N
Lực rút (Tính chất điện) < 100 N
Công suất sạc tối đa (trong điều kiện môi trường xung quanh) 5 kW
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu thương mại chính) IEC 62196-2
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -30 °C ... 50 °C
Số lượng điểm tiếp xúc nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 3 (L1, N, PE)
Số lượng điểm tiếp xúc tín hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 (CP, PP)
Loại hình truyền tín hiệu (Điều kiện môi trường) Pulse width modulation
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Crimp connection, cannot be disconnected
Chu kỳ cắm/rút (Tính chất điện) > 10000
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 80 °C
Dòng điện định mức của các tiếp điểm nguồn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 20 A
Điện áp định mức cho các tiếp điểm nguồn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 250 V AC
Dòng điện định mức cho các tiếp điểm tín hiệu (trong điều kiện môi trường xung quanh) 2 A
Điện áp định mức cho các tiếp điểm tín hiệu (trong điều kiện môi trường xung quanh) 30 V AC

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top