| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| for installation at charging stations for electromobility (EVSE) | |
| Độ sâu | 215.9 mm |
| Chiều rộng | 70 mm |
| Chiều cao | 137 mm |
| Con số | 3 (L1, N, PE) |
| Độ cao | 5000 m (above sea level) |
| Thực thi | AC Charging Cable |
| Loại cáp | straight |
| Các thành phần | With cap |
| Màu (Mũ) | Black (9005) |
| Logo đã được đặt | Engraved WALLBOX logo |
| Chu kỳ cắm điện | > 10000 |
| ứng dụng | For alternating current (AC) charging electric vehicles (EVs) with Type 2 vehicle charging inputs |
| Trọng lượng cáp | max. 242 kg/km |
| Chiều dài cáp | 5 m |
| Mã hóa | 220 Ω (between PE and PP) |
| Loại sản phẩm | AC Charging Cables |
| Chế độ sạc | Mode 3, Case C |
| Màu sắc (Dây điện) | Black (9005) |
| Dòng điện định mức | 32 A |
| Bán kính uốn cong | min. 92 mm (8x diameter) |
| Công suất sạc | 8 kW |
| Dòng sản phẩm | CHARX connect comfort |
| Cấu trúc cáp | 3 x 4.0 mm² + 1 x 0.5 mm² |
| Màu sắc (Vỏ máy) | Black (9005) |
| Lực chèn | < 100 N |
| Điện trở đường dây | ≤ 0.00425 Ω/m (compared to a power cable, at an ambient temperature of 20 °C) |
| Điện áp định mức | 250 V AC |
| Dòng điện sạc | 32 A |
| Lực phân tách | < 100 N |
| Tiêu chuẩn sạc | Type 2 |
| Màu sắc (Vùng cầm nắm) | Grey (7042) |
| Đường kính ngoài của cáp | 11.5 mm ±0.3 mm |
| Màu sắc (Mặt cắm) | Black (9005) |
| Lớp bọc ngoài, Chất liệu | TPE-U |
| Loại dòng điện sạc | Single-phase AC |
| Chỉ số bảo vệ (Giới hạn) | IP54 |
| Tiêu chuẩn/Thông số kỹ thuật | IEC 62196-2 |
| Vật liệu (Tiếp xúc bề mặt) | Silver |
| Loại truyền tín hiệu | Pulse Duration Modulation |
| Nhiệt độ môi trường (Dịch vụ) | -40 °C ... 50 °C |
| Vật liệu (Vỏ cáp bên ngoài) | TPE-U |
| Lưu ý về loại kết nối | Crimped, non-detachable connection |
| Vật liệu (Đầu nối sạc xe) | Plastic |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (Lưu trữ/Vận chuyển) | -40 °C ... 80 °C |
| Xếp hạng bảo vệ (Đầu nối sạc xe) | IP44 (plugged in, the protection rating in operating and plugged in can only be guaranteed if both connection elements are original Phoenix Contact products or equivalent standard products) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành