Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EV-T1M3C-DEMO-0,1M2,5ESBK00 - EV-T1M3C-DEMO-0,1M2,5ESBK00 1622901 PHOENIX CONTACT Samples
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EV-T1M3C-DEMO-0,1M2,5ESBK00

EV-T1M3C-DEMO-0,1M2,5ESBK00 1622901 PHOENIX CONTACT Samples

$0.00 USD
3231 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626067995
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 1622901
(Thiết kế): For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626067995
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 1622901
(Thiết kế) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) The degree of protection is only ensured in the ready and plugged-in state when both plug-in components are original products from Phoenix Contact or suitable standard-compliant products.
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Thiết kế) Environmentally Friendly Use Period = 10;
Mã số thuế quan hải quan 85444290
(Dữ liệu thương mại chính) SAE J1772
Độ sâu (Định nghĩa sản phẩm) 235.9 mm
Độ cao tối đa (Kích thước) 5000 m (above sea level)
Loại (Dữ liệu thương mại chính) D-Line
Chiều rộng (Định nghĩa sản phẩm) 55.2 mm
Chiều cao (Định nghĩa sản phẩm) 72.6 mm
Nhãn (Tính chất cơ học) 14.1 mm x 44.8 mm (customer logo on request)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP44 (plugged in)
Loại sản phẩm (Dữ liệu thương mại chính) DEMO sample, AC Vehicle Connector, demonstration sample for trade fairs and customer visits, without function, with protective cap
Chế độ sạc (Thông số kỹ thuật chính) Mode 3
Đường thiết kế (Tính chất cơ học) D-Line
Lực chèn (Điều kiện môi trường xung quanh) < 75 N
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 22.220 g
Chiều dài dây dẫn (Định nghĩa sản phẩm) 10 cm
Màu vỏ (Tính chất cơ học) black
Lực rút (Điều kiện môi trường xung quanh) < 75 N
Tiêu chuẩn tính phí (Dữ liệu thương mại chính) Type 1
Vùng tay cầm màu (Tính chất cơ học) gray
Màu sắc bề mặt tiếp xúc (Tính chất cơ học) gray
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu thương mại chính) IEC 62196-2
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -30 °C ... 50 °C
Nắp bảo vệ màu (Tính chất cơ học) black
Màu sắc của bộ phận truyền động (Tính chất cơ học) gray
Chu kỳ đưa vào/rút ra (Điều kiện môi trường xung quanh) > 10000
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 80 °C

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top