| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| for installation at charging stations for electromobility (EVSE) | |
| Kiểu | AC charging cable |
| Độ sâu | 236.1 mm |
| Chiều rộng | 58 mm |
| Lập trình | 480 Ω (Lever actuated) |
| Thiết kế | with protective cap |
| Chiều cao | 151.1 mm |
| Con số | 3 (L1, N, PE) |
| Độ cao | 5000 m (above sea level) |
| Loại cáp | Class 5 |
| Ứng dụng | for charging electric vehicles (EV) with alternating current (AC) via type 1 vehicle charging inlets |
| Logo được gắn kèm | PHOENIX CONTACT logo |
| Độ dài khối | 0.68 m ±10 % |
| Chiều dài cáp | 4 m |
| Loại sản phẩm | AC charging cable |
| Chế độ sạc | Mode 3, Case C |
| Đường kính cuộn dây | 45 mm ±10 % |
| Màu sắc (Cáp) | black (9005) |
| Dòng điện định mức | 20 A |
| Điện áp định mức | 250 V AC |
| Bán kính uốn cong | min. 153 mm (15x diameter) |
| Công suất sạc | 5 kW |
| Dòng sản phẩm | CHARX connect comfort |
| Cấu trúc cáp | 3 x 2.5 mm² + 1 x 0.5 mm² |
| Màu sắc (Vỏ máy) | black (9005) |
| Lực chèn | < 75 N |
| Sửa đổi bài báo | 06 |
| Điện trở cáp | ≤ 0.00798 Ω/m (based on a power core, at an ambient temperature of 20°C) |
| Dòng điện sạc | 20 A |
| Chiều dài hiệu quả | max. 4 m ±5 % |
| Chiều dài tước | 70 mm ±5 mm |
| Lực lượng rút lui | < 75 N |
| Tiêu chuẩn sạc | Type 1 |
| Màu sắc (Khu vực tay cầm) | black (9005) |
| Màu sắc (Mặt giao phối) | black (9005) |
| Tiêu chuẩn/quy định | IEC 62196-2 |
| Chứng nhận đấu dây | VDE |
| Màu sắc (Nắp bảo vệ) | black (9005) |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | TPE-U |
| Đường kính cáp bên ngoài | 10.20 mm ±0.3 mm |
| Loại dòng điện sạc | AC single-phase |
| Màu sắc (Yếu tố kích hoạt) | silver grey (7001) |
| Vật liệu (Bề mặt tiếp xúc) | Silver |
| Chu kỳ chèn/rút | > 10000 |
| Loại truyền tín hiệu | Pulse width modulation |
| Tiêu chuẩn/quy định về hệ thống dây điện | prEN 50620/DIN EN 50620 |
| Vật liệu (Vỏ cáp bên ngoài) | TPE-U |
| Lưu ý về phương thức kết nối | Crimp connection, cannot be disconnected |
| Chiều dài của lớp vỏ | 70 mm ±5 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -30 °C ... 50 °C |
| Mức độ bảo vệ (Mũ bảo hộ) | IP54 |
| Vật liệu (Đầu nối sạc xe) | Plastic |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 80 °C |
| Mức độ bảo vệ (Cổng sạc xe) | IP44 (plugged in; when plugged in and ready to operate, the degree of protection is only ensued if both plug-in components are original products from Phoenix Contact or suitable standard-compliant products) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành