| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| for installation at charging stations for electromobility (EVSE) | |
| Kiểu | AC charging cable |
| Thiết kế | with protective cap |
| Loại cáp | straight |
| Ứng dụng | for charging electric vehicles (EV) with alternating current (AC) via type 1 vehicle charging inlets |
| Logo được gắn kèm | PHOENIX CONTACT logo |
| Chiều dài cáp | 5 m |
| Trọng lượng cáp | max. 155.00 kg/km |
| Loại sản phẩm | AC charging cable |
| Chế độ sạc | AC level 2 |
| Màu sắc (Cáp) | black (9005) |
| Bán kính uốn cong | min. 157.5 mm (15x diameter) |
| Công suất sạc | 3.75 kW |
| Dòng sản phẩm | CHARX connect |
| Cấu trúc cáp | 3 x 14 AWG + 1 x 20 AWG |
| Màu sắc (Vỏ máy) | black (9005) |
| Sửa đổi bài báo | 06 |
| Điện trở cáp | ≤ 0.00888 Ω/m (based on a power core, at an ambient temperature of 20°C) |
| Dòng điện sạc | 15 A |
| Chiều dài tước | 70 mm ±5 mm |
| Tiêu chuẩn sạc | Type 1 |
| Màu sắc (Khu vực tay cầm) | black (9005) |
| Màu sắc (Mặt giao phối) | black (9005) |
| Tiêu chuẩn/quy định | SAE J1772 |
| Màu sắc (Nắp bảo vệ) | black (9005) |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | TPE |
| Đường kính cáp bên ngoài | 10.50 mm ±0.3 mm |
| Loại dòng điện sạc | AC single-phase |
| Tiêu chuẩn/quy định về hệ thống dây điện | UL 62 |
| Chiều dài của lớp vỏ | 70 mm ±5 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành