Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EV-T1G2CC-DC200A-8,6M1ASBK11 - EV-T1G2CC-DC200A-8,6M1ASBK11 1544353 PHOENIX CONTACT CHARX connect standard, DC charging cable, with vehicle..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EV-T1G2CC-DC200A-8,6M1ASBK11

EV-T1G2CC-DC200A-8,6M1ASBK11 1544353 PHOENIX CONTACT CHARX connect standard, DC charging cable, with vehicle..

$1,320.14 USD
37 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: for installation at charging stations for electromobility (EVSE)
Kiểu: DC charging cable
Độ sâu: 284.6 mm
Nhãn: 8.9 mm x 28.9 mm (customer logo on request)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
for installation at charging stations for electromobility (EVSE)
Kiểu DC charging cable
Độ sâu 284.6 mm
Nhãn 8.9 mm x 28.9 mm (customer logo on request)
Chiều rộng 69.6 mm
Lập trình 480 Ω (Lever actuated)
Thiết kế with charging connector holder
Chiều cao 192.6 mm
Con số 3 (PE, DC+, DC-)
Độ cao 5000 m (above sea level)
Loại cáp straight
Công nghệ Combined Charging System
Ứng dụng for charging electric vehicles (EV) with direct current (DC)
Hệ số 3850 ppm/K
Loại cảm biến Pt 1000
Logo được gắn kèm PHOENIX CONTACT logo
Chiều dài cáp 8.6 m ±45 mm
Trọng lượng cáp max. 1900 kg/km
Loại sản phẩm DC charging cable
Chế độ sạc Mode 4
Màu sắc (Cáp) black (9005)
Dòng điện định mức 200 A (up to 40 °C)
Điện áp định mức 1000 V DC
Bán kính uốn cong min. 529.5 mm (15x diameter)
Công suất sạc 200 kW
Dòng sản phẩm CHARX connect standard
Cấu trúc cáp 2 x 1 AWG + 1 x 3 AWG + 3 x 2 x 18 AWG
Màu sắc (Vỏ máy) black (9005)
Lực chèn < 75 N
Điểm gắn kết Sensor for the DC contacts
Điện trở cáp ≤ 0.00044 Ω/m (based on a power core, at an ambient temperature of 20°C)
Dòng điện sạc 200 A
Lực lượng rút lui < 75 N
Tiêu chuẩn sạc CCS type 1
Tiết diện ngang AWG (converted acc. to IEC)
Nhiệt độ môi trường xung quanh -50 °C ... 130 °C (Operation)
Màu sắc (Khu vực tay cầm) black (9005)
Màu sắc (Mặt giao phối) black (9005)
Ổn định lâu dài 0.06 % (after 1000 hours at 130 °C)
Tiêu chuẩn/quy định DIN EN 60751
Màu sắc (Nắp bảo vệ) black (9005)
Lớp vỏ ngoài, chất liệu TPE
Nhiệt độ tắt máy 90 °C ±1 K (equivalent to a Pt 1000 value of 1346.5 Ω)
Giám sát nhiệt độ 2x Pt 1000
Đường kính cáp bên ngoài 35.3 mm ±0.5 mm
Loại dòng điện sạc DC
Vật liệu (Bề mặt tiếp xúc) Silver
Chu kỳ chèn/rút > 10000
Loại truyền tín hiệu Pulse width modulation with modulated Powerline communication in accordance with ISO/IEC 15118 / DIN SPEC 70121
dòng điện đo được khuyến nghị 1 mA (1 V at 0°C)
Tiêu chuẩn/quy định về hệ thống dây điện UL 62
Vật liệu (Vỏ cáp bên ngoài) TPE
Lưu ý về phương thức kết nối Crimp connection, cannot be disconnected
Chiều dài của lớp vỏ 180 mm ±10 mm
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -30 °C ... 40 °C
Vật liệu (Đầu nối sạc xe) Plastic
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 V0 (Mating face)
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 80 °C
Mức độ bảo vệ (Đầu nối sạc xe) IP54 / Type 3R (The degree of protection is only ensured in the ready and plugged-in state when both plug-in components are original products from Phoenix Contact or suitable standard-compliant products.)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top