Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EV-T1G2C-1AC40A-25FT10ASBK01 - EV-T1G2C-1AC40A-25FT10ASBK01 1513808 PHOENIX CONTACT CHARX connect comfort, AC charging cable, with vehicle ..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EV-T1G2C-1AC40A-25FT10ASBK01

EV-T1G2C-1AC40A-25FT10ASBK01 1513808 PHOENIX CONTACT CHARX connect comfort, AC charging cable, with vehicle ..

$0.00 USD
4893 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: for installation at charging stations for electromobility (EVSE)
Kiểu: AC charging cable
Độ sâu: 236.1 mm
Chiều rộng: 58 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
for installation at charging stations for electromobility (EVSE)
Kiểu AC charging cable
Độ sâu 236.1 mm
Chiều rộng 58 mm
Lập trình 480 Ω (Lever actuated)
Thiết kế with protective cap
Chiều cao 151.1 mm
Con số 3 (L1, N, PE)
Độ cao 5000 m (above sea level)
Loại cáp straight
Ứng dụng for charging electric vehicles (EV) with alternating current (AC) via type 1 vehicle charging inlets
Chiều dài cáp 25 ft
Trọng lượng cáp max. 385 kg/km
Loại sản phẩm AC charging cable
Chế độ sạc AC level 2
Màu sắc (Cáp) black (9005)
Dòng điện định mức 40 A
Điện áp định mức 250 V AC
Bán kính uốn cong min. 255 mm (15x diameter)
Công suất sạc 10 kW
Dòng sản phẩm CHARX connect comfort
Cấu trúc cáp 3 x 10 AWG + 1 x 18 AWG
Màu sắc (Vỏ máy) black (9005)
Lực chèn < 75 N
Điện trở cáp ≤ 0.00351 Ω/m (based on a power core, at an ambient temperature of 20°C)
Dòng điện sạc 40 A
Lực lượng rút lui < 75 N
Tiêu chuẩn sạc Type 1
Tiết diện ngang AWG (converted acc. to IEC)
Màu sắc (Khu vực tay cầm) black (9005)
Màu sắc (Mặt giao phối) black (9005)
Tiêu chuẩn/quy định SAE J1772
Màu sắc (Nắp bảo vệ) black (9005)
Lớp vỏ ngoài, chất liệu TPE
Đường kính cáp bên ngoài 17 mm ±0.4 mm
Loại dòng điện sạc AC single-phase
Màu sắc (Yếu tố kích hoạt) silver grey (7001)
Vật liệu (Bề mặt tiếp xúc) Silver
Chu kỳ chèn/rút > 10000
Loại truyền tín hiệu Pulse width modulation
Tiêu chuẩn/quy định về hệ thống dây điện UL 62
Vật liệu (Vỏ cáp bên ngoài) TPE-U
Lưu ý về phương thức kết nối Crimp connection, cannot be disconnected
Chiều dài của lớp vỏ 70 mm ±5 mm
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -30 °C ... 50 °C
Hạn chế chiều dài cáp theo quy định NOTE: Cable management may be required.
Mức độ bảo vệ (Mũ bảo hộ) IP54
Vật liệu (Đầu nối sạc xe) Plastic
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 80 °C
Mức độ bảo vệ (Cổng sạc xe) IP44 (plugged in; when plugged in and ready to operate, the degree of protection is only ensued if both plug-in components are original products from Phoenix Contact or suitable standard-compliant products)

Mô tả sản phẩm

AC Charging Cables
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top