| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626379067 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 1628077 |
| Trang danh mục | Page 768 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85366990 |
| (Dữ liệu thương mại chính) | The individual components bear a CE marking if legally required. |
| (Tính chất điện) | 3022276 CLIPFIX 35-5 |
| (Bộ công nghệ sạc) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Loại (Dữ liệu thương mại chính) | HOME |
| Dòng điện tích (Kích thước) | 16 A |
| Công suất sạc (Kích thước) | 3.7 kW |
| Điện áp sạc (Kích thước) | 230 V AC |
| Loại sản phẩm (Dữ liệu thương mại chính) | HOME charging technology set starter kit for easy assembly of a charging station |
| Chế độ sạc (Thông số kỹ thuật chính) | Mode 3, Case C |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Bộ công nghệ sạc) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 3,467.000 g |
| Chiều dài dây dẫn (Định nghĩa sản phẩm) | 5.00 m |
| Loại dòng điện sạc (Kích thước) | AC single-phase |
| Sơ đồ đấu dây (Thông số điện) | Including download of sample E-Plan |
| Tiêu chuẩn tính phí (Dữ liệu thương mại chính) | Type 2 |
| Bộ gồm (các đặc tính điện) | 1627354 EV-T2G3C-1AC20A-5,0M2,5ESBK01 |
| Bộ điều khiển sạc (Đặc tính điện) | Basic AC charging controller, preconfigured |
| Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu thương mại chính) | IEC 62196-2 |
| Loại điểm sạc (Đặc tính điện) | AC charging cable with Vehicle Connector, open cable end, protective cap, holder (park position) |
| Số lượng điểm sạc được hỗ trợ (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
| Mô-đun giám sát dòng điện dư (Tính chất điện) | 1-channel RCM |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành