| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626039794 |
| Mã đơn hàng | 1622450 |
| (Lắp đặt) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Trang danh mục | Page 767 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | IP30 (Inserts) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Chuyển đổi đầu ra) | 6 mA |
| Mã số thuế quan hải quan | 90303380 |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Lắp ráp) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Chu kỳ chuyển mạch (Đầu vào) | 10000 |
| Độ sâu (Định nghĩa sản phẩm) | 70.50 mm |
| Loại (Dữ liệu thương mại chính) | 1-channel |
| Chiều rộng (Định nghĩa sản phẩm) | 36 mm |
| Phân loại khí hậu (Kích thước) | according to IEC 60271/-1/-2/-3 |
| Chiều cao (Định nghĩa sản phẩm) | 90 mm |
| Dòng điện chuyển mạch tối đa (Đầu vào) | 5 A (1 N/O contact each) |
| Tuân thủ (Dữ liệu thương mại chính) | CE-compliant |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 (Terminal blocks) |
| Dải tần số (Dữ liệu kết nối) | 45 Hz ... 60 Hz |
| Vị trí lắp đặt (Nguồn cấp thiết bị) | any |
| Điện áp chuyển mạch tối đa (Đầu vào) | 250 V |
| Loại sản phẩm (Dữ liệu thương mại chính) | Residual current monitoring module (RCM) for AC charging controllers for private applications (EU/CN) |
| Chế độ sạc (Thông số kỹ thuật chính) | Mode 3 |
| Chức năng tải lại (Chuyển đổi đầu ra) | 3 switch-on attempts at intervals of 15 min. |
| Dòng điện định mức đầu vào (Đầu ra chuyển mạch) | 32 A |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 190.000 g |
| Điều khiển công tắc tiếp điểm sạc (Đầu vào) | Alarm relay 1 IΔn: DC residual currents |
| Tần số định mức fn (Đầu ra chuyển mạch) | ≤ 2000 Hz |
| Dải điện áp cung cấp (Thông số kết nối) | 100 V AC ... 240 V AC (nominal voltage range) |
| Tiêu chuẩn tính phí (Dữ liệu thương mại chính) | Type 2 |
| Thời gian kích hoạt cho đầu vào (chuyển mạch đầu ra) | < 500 ms |
| Dòng điện dư IΔn (Đầu ra chuyển mạch) | 30 mA |
| Mức tiêu thụ điện tối đa (Dữ liệu kết nối) | 22 mA |
| Lưu ý về tiếp điểm công tắc (Đầu vào) | Quiescent current |
| Thời gian kích hoạt cho IΔn (Chuyển mạch đầu ra) | < 180 ms |
| Phạm vi đo dòng điện (Đầu ra chuyển mạch) | 50 A (45 Hz ... 50 Hz) |
| Công suất tiêu thụ danh nghĩa (Dữ liệu kết nối) | < 0.5 W (No-load) |
| Số lượng tiếp điểm dưới dạng tiếp điểm thường mở/thường đóng (Đầu vào) | 1 |
| Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu thương mại chính) | IECˆ61851-1 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 80 °C |
| Thời gian kích hoạt cho 5xIΔn (Đầu ra chuyển mạch) | < 20 ms |
| Mô tả đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) | Plug-in; front |
| Thời gian phản hồi cho 2 x IΔn (Đầu ra chuyển mạch) | < 70 ms |
| Phương pháp kết nối (Bộ chuyển đổi dòng điện đo) | Spring-cage connection |
| Dòng điện chênh lệch danh nghĩa (Đầu ra chuyển mạch) | ± 300 mA (Peak) |
| Nguồn cấp (Phạm vi đo dòng điện dư) | via RCM module |
| Số lượng điểm sạc được hỗ trợ (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Bộ chuyển đổi dòng điện đo) | 24 ... 14 |
| Phương pháp kết nối (Phạm vi đo dòng điện dư) | Connector |
| Mặt cắt ngang của dây dẫn là loại đặc (Bộ chuyển đổi dòng điện đo lường) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Bộ chuyển đổi dòng điện đo lường) | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Đường kính cuộn dây đo (Phạm vi đo dòng điện dư) | 15 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành