Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EV-GBM3SE24-3AC32A-2,0M6,0E10T - EV-GBM3SE24-3AC32A-2,0M6,0E10T 1050849 PHOENIX CONTACT Socket Outlet
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EV-GBM3SE24-3AC32A-2,0M6,0E10T

EV-GBM3SE24-3AC32A-2,0M6,0E10T 1050849 PHOENIX CONTACT Socket Outlet

$0.00 USD
3188 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626670713
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 1050849
Nhập (Ghi chú): Rear protective cover screw connection
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626670713
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 1050849
Nhập (Ghi chú) Rear protective cover screw connection
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) IP55 (with protective cover, see accessories)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Vật liệu (Thiết kế) Plastic
Loại sản phẩm (Ghi chú) Infrastructure Socket Outlet for charging electric vehicles with alternating current (AC), compatible with Infrastructure Plugs
Chế độ sạc (Lưu ý) Mode 3, Case B
Mã số thuế quan hải quan 85444290
(Định nghĩa sản phẩm) 0.5 m (Locking actuator cables)
(Cảm biến nhiệt độ) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Dòng thiết kế (Lắp đặt) Standard
Tuổi thọ sử dụng (Khóa) > 10000 load cycles
Loại khóa (Vật liệu) Locking in the inserted state with a locking mechanism
Tiêu chuẩn sạc (Lưu ý) GB/T
Màu vỏ (Lắp đặt) black
Chiều dài cáp (Khóa) 0.5 m
Độ sâu (Định nghĩa sản phẩm) 76.2 mm
Điện áp khóa (Vật liệu) 24 V
Độ cao tối đa (Kích thước) 5000 m (above sea level)
Chiều rộng (Định nghĩa sản phẩm) 75 mm
Chiều cao (Định nghĩa sản phẩm) 96 mm
Phát hiện khóa (Vật liệu) available
Tiêu chuẩn/quy định (Lưu ý) GB/T 20234.2-2015
Các biến thể của khách hàng (Lắp đặt) On request
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cảm biến nhiệt độ) Environmentally Friendly Use Period = 10;
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP55 (plugged in)
Loại cảm biến (Bộ truyền động khóa) Pt 1000
Kích thước lỗ khoan (Định nghĩa sản phẩm) 60 mm x 60 mm
Cấu trúc cáp (Định nghĩa sản phẩm) 3x 6.0 mm² + 2x 0.5 mm²
Lưu ý về phương thức kết nối (Note) Crimp connection, cannot be disconnected
Phạm vi nhiệt độ (Bộ truyền động khóa) -50 °C ... 130 °C
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 800.000 g
Chiều dài dây dẫn (Định nghĩa sản phẩm) 2 m (AC cables)
Bề mặt vật liệu tiếp xúc (Thiết kế) Ag
Số pha (Điều kiện môi trường xung quanh) 3
Thời gian thích ứng được khuyến nghị (Khóa) 600 ms
Loại dây dẫn (Định nghĩa sản phẩm) Single wires
Lực chèn (Tính chất điện) < 100 N
Cơ cấu giải phóng khẩn cấp bằng cơ học (Vật liệu) available
Nhiệt độ tắt máy (Bộ truyền động khóa) 90 °C equivalent to a Pt 1000 value of 1346.5 Ω
Hạn chế thương mại (Dữ liệu thương mại chính) The products are offered exclusively for export outside the EU and the European Economic Area.
Tiêu chuẩn/quy định (Bộ truyền động khóa) DIN EN 60751
Lực rút (Tính chất điện) < 100 N
Nhiệt độ môi trường (hoạt động) (Khóa) -30 °C ... 50 °C
Dòng điện ngược tối đa của động cơ (Khóa) 0.5 A
Độ dày thành tối đa (Tính chất cơ học) > 57 mm (Rear panel mounting)
Công suất sạc tối đa (trong điều kiện môi trường xung quanh) 14 kW
Dòng điện động cơ điển hình cho chức năng khóa (Locking) 0.05 A
Nguồn điện điển hình tại động cơ (Khóa) 24 V
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -30 °C ... 50 °C
Đo nhiệt độ (Điều kiện môi trường xung quanh) 4x Pt 1000 (DIN EN 60751)
Số lượng điểm tiếp xúc nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 5 (L1, L2, L3, N, PE)
Thời gian tạm dừng sau khi vào hoặc ra khỏi đường dẫn (Khóa) 3 s
Loại dòng điện sạc (Điều kiện môi trường xung quanh) AC 3-phase
Thời gian lưu trú tối đa với dòng điện ngược (Khóa) 1000 ms
Đường kính lỗ lắp đặt (Tính chất cơ học) 7.00 mm (ø)
Số lượng điểm tiếp xúc tín hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 (CP, CC)
Điện áp tối đa để phát hiện khóa (Locking) 30 V
Dòng điện đo được khuyến nghị (Bộ truyền động khóa) 1 mA (1 V at 0°C)
Hệ số nhiệt độ (TCR) (Bộ truyền động khóa) 3850 ppm/K
Loại hình truyền tín hiệu (Điều kiện môi trường) Pulse width modulation
Lưu ý về phương pháp kết nối (Điều kiện môi trường xung quanh) Crimp connection, cannot be disconnected
Phạm vi điện áp cung cấp khả dụng tại động cơ (Khóa) 22 V ... 26 V
Chu kỳ cắm/rút (Tính chất điện) > 10000
Các vị trí lắp đặt khả thi (Tính chất cơ học) Rear panel mounting
Độ sâu lắp đặt yêu cầu (Tính chất cơ học) < 5 mm (Rear panel mounting)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 80 °C
Dòng điện định mức của các tiếp điểm nguồn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 32 A
Điện áp định mức cho các tiếp điểm nguồn (trong điều kiện môi trường xung quanh) 440 V AC
Độ ổn định lâu dài (độ trôi R0 tối đa) (Bộ truyền động khóa) 0.06 % (After 1000 hours at 130°C)
Dòng điện định mức cho các tiếp điểm tín hiệu (trong điều kiện môi trường xung quanh) 2 A
Điện áp định mức cho các tiếp điểm tín hiệu (trong điều kiện môi trường xung quanh) 30 V AC
Hạn chế về vị trí lắp đặt (Tính chất cơ học) Only 0 to 90 degree frontal inclination possible, see figure
Vị trí lắp đặt của bộ truyền động khóa (Đặc tính cơ học) Top center
Sai số cho phép tại cảm biến với dòng điện đo được khuyến nghị (Bộ truyền động khóa) ±1K

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top