| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| IP54 (Protective cap) | |
| Nhãn | 14.1 mm x 44.8 mm (customer logo possible) |
| Loại sản phẩm | Mobile AC charging cable with Vehicle Connector and Infrastructure Plug (including protective caps) |
| Chế độ sạc | Mode 3 |
| Công suất sạc | 24.39 kW |
| Cấu trúc cáp | 5 x 6 mm² + 1 x 0.5 mm² (GB/T 25087-2010, ISO 14572) |
| Lực chèn | < 100 N |
| Mã hóa điện trở | 220 Ω (between PE and CC) |
| Chiều dài dây dẫn | 5 m |
| Số pha | 3 |
| Lực lượng rút lui | < 100 N |
| Tiêu chuẩn sạc | GB/T |
| Phương thức kết nối | Crimp connection, cannot be separated |
| Loại dây dẫn | straight |
| Mức độ bảo vệ | IP55 (plugged in) |
| Tiêu chuẩn/quy định | GB/T 20234.2 |
| Vỏ ngoài, màu sắc | orange |
| bán kính uốn tối thiểu | 85 mm (5 x diameter) |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | TPE |
| Đường kính cáp bên ngoài | 17.1 mm ±0.5 mm |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc | Ag |
| Số lượng tiếp điểm nguồn | 5 (L, NC1, NC2, N, PE) |
| Số lượng điểm tiếp xúc tín hiệu | 2 (CP, CC) |
| Chu kỳ chèn/rút | > 10000 |
| Loại truyền tín hiệu | Pulse width modulation |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -30 °C ... 50 °C (Operation) |
| Dòng điện định mức cho các tiếp điểm nguồn | 32 A |
| Điện áp định mức cho các tiếp điểm nguồn | 440 V |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 80 °C (Storage) |
| Chênh lệch độ cao tại khu vực ứng dụng | 5000 m (above sea level) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành