| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Loại cáp | Class 6 |
| Ứng dụng | Mobile AC charging cable with Vehicle Connector and Infrastructure Plug |
| Chiều dài cáp | 5 m |
| Loại sản phẩm | AC charging cable |
| Chế độ sạc | Mode 3 |
| Bán kính uốn cong | min. 255 mm (15x diameter) |
| Công suất sạc | 26.6 kW |
| Dòng sản phẩm | CHARX connect |
| Cấu trúc cáp | 5 x 6.0 mm² + 1 x 0.5 mm² |
| Điện trở cáp | ≤ 0.0033 Ω/m (based on a power core, at an ambient temperature of 20°C) |
| Dòng điện sạc | 32 A |
| Tiêu chuẩn sạc | GB/T |
| Tiêu chuẩn/quy định | GB/T 20234.2 |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | TPE |
| Đường kính cáp bên ngoài | 17.00 mm ±0.5 mm |
| Loại dòng điện sạc | AC 3-phase |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành