| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356934015 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 1621475 |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | IP54 (Protective cap) |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85444290 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Độ cao tối đa (Kích thước) | 5000 m (above sea level) |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Điều kiện môi trường xung quanh) | Environmentally Friendly Use Period = 10; |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP55 (plugged in; when plugged in and ready to operate, the degree of protection is only ensued if both plug-in components are original products from Phoenix Contact or suitable standard-compliant products) |
| Loại sản phẩm (Dữ liệu thương mại chính) | Mobile AC charging cable with Vehicle Connector and Infrastructure Plug |
| Chế độ sạc (Thông số kỹ thuật chính) | Mode 3 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 1,960.000 g |
| Chiều dài dây dẫn (Định nghĩa sản phẩm) | 5 m |
| Tiêu chuẩn tính phí (Dữ liệu thương mại chính) | GB/T |
| Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu thương mại chính) | GB/T 20234.2 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -30 °C ... 50 °C |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 80 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành