| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Lập trình | 680 Ω (between PE and CC) |
| Con số | 3 (L, N, PE) |
| Độ cao | 5000 m (above sea level) |
| Loại cáp | Class 6 |
| Ứng dụng | Mobile AC charging cable with Vehicle Connector and Infrastructure Plug |
| Chiều dài cáp | 5 m |
| Loại sản phẩm | AC charging cable |
| Chế độ sạc | Mode 3 |
| Màu sắc (Cáp) | black (9005) |
| Dòng điện định mức | 16 A |
| Điện áp định mức | 250 V |
| Bán kính uốn cong | min. 157.5 mm (15x diameter) |
| Công suất sạc | 4 kW |
| Dòng sản phẩm | CHARX connect |
| Cấu trúc cáp | 3 x 2.5 mm² + 1 x 0.5 mm² |
| Màu sắc (Vỏ máy) | black (9005) |
| Lực chèn | < 100 N |
| Điện trở cáp | ≤ 0.0076 Ω/m (based on a power core, at an ambient temperature of 20°C) |
| Dòng điện sạc | 16 A |
| Lực lượng rút lui | < 100 N |
| Tiêu chuẩn sạc | GB/T |
| Màu sắc (Khu vực tay cầm) | black (9005) |
| Màu sắc (Mặt giao phối) | black (9005) |
| Tiêu chuẩn/quy định | GB/T 20234.2 |
| Màu sắc (Nắp bảo vệ) | black (9005) |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | TPE |
| Đường kính cáp bên ngoài | 10.50 mm ±0.4 mm |
| Loại dòng điện sạc | AC single-phase |
| Màu sắc (Yếu tố kích hoạt) | silver grey (7001) |
| Vật liệu (Bề mặt tiếp xúc) | Silver |
| Chu kỳ chèn/rút | > 10000 |
| Loại truyền tín hiệu | Pulse width modulation |
| Vật liệu (Vỏ cáp bên ngoài) | TPE-U |
| Lưu ý về phương thức kết nối | Crimp connection, cannot be disconnected |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -30 °C ... 50 °C |
| Mức độ bảo vệ (Mũ bảo hộ) | IP54 |
| Vật liệu (Đầu nối sạc xe) | Plastic |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 80 °C |
| Mức độ bảo vệ (Cổng sạc xe) | IP55 (plugged in; when plugged in and ready to operate, the degree of protection is only ensued if both plug-in components are original products from Phoenix Contact or suitable standard-compliant products) |
| Mức độ bảo vệ (Phích cắm sạc cơ sở hạ tầng) | IP55 (plugged in; when plugged in and ready to operate, the degree of protection is only ensued if both plug-in components are original products from Phoenix Contact or suitable standard-compliant products) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành