Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EV-GBG3K-DEMO-0,2M2,5ESBK01 - EV-GBG3K-DEMO-0,2M2,5ESBK01 1627023 PHOENIX CONTACT Samples
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EV-GBG3K-DEMO-0,2M2,5ESBK01

EV-GBG3K-DEMO-0,2M2,5ESBK01 1627023 PHOENIX CONTACT Samples

$0.00 USD
4218 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626282442
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 1627023
(Vật liệu): For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626282442
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 1627023
(Vật liệu) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) IP54 (Protective cap)
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85444290
RoHS Trung Quốc (Vật liệu) Environmentally Friendly Use Period = 10;
(Dữ liệu thương mại chính) GB/T 18487.1-2015
Vật liệu xây nhà (Thiết kế) Plastic
Độ sâu (Định nghĩa sản phẩm) 238.7 mm
Độ cao tối đa (Kích thước) 5000 m (above sea level)
Loại (Dữ liệu thương mại chính) C-Line
Chiều rộng (Định nghĩa sản phẩm) 58 mm
Chiều cao (Định nghĩa sản phẩm) 151.1 mm
Khu vực tay cầm vật liệu (Thiết kế) Soft plastic
Mặt tiếp xúc vật liệu (Thiết kế) Plastic
Nắp bảo vệ bằng vật liệu (Thiết kế) Soft plastic
Vật liệu cần gạt tác động (Thiết kế) Metal
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP55 (plugged in; when plugged in and ready to operate, the degree of protection is only ensued if both plug-in components are original products from Phoenix Contact or suitable standard-compliant products)
Loại sản phẩm (Dữ liệu thương mại chính) DEMO sample, AC Vehicle Connector, demonstration sample for trade fairs and customer visits, without function, with locking option for U-lock, with protective cap
Chế độ sạc (Thông số kỹ thuật chính) Mode 3
Đường thiết kế (Tính chất cơ học) C-Line
Lực chèn (Điều kiện môi trường xung quanh) < 100 N
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 2.220 g
Chiều dài dây dẫn (Định nghĩa sản phẩm) 20 cm
Màu vỏ (Tính chất cơ học) black
Bề mặt vật liệu tiếp xúc (Thiết kế) Ag
Lực rút (Điều kiện môi trường xung quanh) < 100 N
Tiêu chuẩn tính phí (Dữ liệu thương mại chính) GB/T
Vùng tay cầm màu (Tính chất cơ học) gray
Màu sắc bề mặt tiếp xúc (Tính chất cơ học) black
Các biến thể của khách hàng (Tính chất cơ học) On request
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu thương mại chính) GB/T 20234.2-2015
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -30 °C ... 50 °C
Nắp bảo vệ màu (Tính chất cơ học) black
Màu sắc của bộ phận truyền động (Tính chất cơ học) silver
Chu kỳ đưa vào/rút ra (Điều kiện môi trường xung quanh) > 10000
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 80 °C

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top