| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Accessories |
| Độ sâu | 51 mm |
| Chiều rộng | 91 mm |
| Chiều cao | 91 mm |
| Loại bỏ | Lever actuation and removal |
| Bảo đảm | With actuation lever |
| Ứng dụng | for vehicle charging connectors on charging stations (EVSE) |
| Loại sản phẩm | Charging connector holder |
| Chế độ sạc | Mode 4 |
| Dòng sản phẩm | CHARX connect |
| Kích thước lỗ khoan | 72 mm x 72 mm |
| Màu sắc (Vỏ máy) | black (9005) |
| Tiêu chuẩn sạc | GB/T |
| Vật liệu (Nhà ở) | Plastic |
| Bản vẽ kích thước | |
| Mức độ bảo vệ | IP54 (plugged in) |
| Tiêu chuẩn/quy định | GB/T 20234.3 |
| Đường kính lỗ lắp đặt | 6.10 mm (Reinforced hexagonal fixing with SW10) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -30 °C ... 50 °C |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | V0 () |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 80 °C |
| Giá đỡ đầu nối sạc kiểu lắp đặt | Front mounting (0° ... 45° frontal inclination possible) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành