Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EV-CC-AC1-M3-CC-SER-PCB-MSTB - EV-CC-AC1-M3-CC-SER-PCB-MSTB 1627367 PHOENIX CONTACT AC charging controller
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EV-CC-AC1-M3-CC-SER-PCB-MSTB

EV-CC-AC1-M3-CC-SER-PCB-MSTB 1627367 PHOENIX CONTACT AC charging controller

$0.00 USD
3602 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626342979
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 1627367
(Lắp đặt): For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626342979
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 1627367
(Lắp đặt) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Trang danh mục Page 765 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Đầu ra kỹ thuật số) 9.6 kbps ... 19.2 kbps (adjustable)
(Chuyển đổi đầu ra) 0.6 A (Per output; externally supplied)
Mã số thuế quan hải quan 85444290
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Lắp ráp) Environmentally Friendly Use Period = 50
(Dữ liệu thương mại chính) SAE J1772
Độ sâu (Định nghĩa sản phẩm) 34.00 mm
Loại (Dữ liệu thương mại chính) as uncoated PCB
Chiều rộng (Định nghĩa sản phẩm) 120 mm
Chiều cao (Định nghĩa sản phẩm) 108 mm
Hệ thống bus (Đầu ra kỹ thuật số) RS-485
Dòng điện chuyển mạch tối đa (Đầu vào) 6 A
Điện áp nguồn (Thông tin kết nối) 230 V
Tuân thủ (Dữ liệu thương mại chính) CE-compliant
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP00
Dải tần số (Dữ liệu kết nối) 50 Hz ... 60 Hz
Vị trí lắp đặt (Nguồn cấp thiết bị) any
Điện áp chuyển mạch tối đa (Đầu vào) 250 V AC (External supply)
Loại sản phẩm (Dữ liệu thương mại chính) AC charging controller for private and commercial applications (EU/CN)
Chế độ sạc (Thông số kỹ thuật chính) Mode 3, Case C
Phương thức kết nối (Đầu ra kỹ thuật số) Pluggable spring-cage terminal blocks
Dung lượng chuyển mạch tối thiểu (Đầu vào) 1500 VA
Dải tần số (Điều kiện môi trường xung quanh) 50 Hz ... 60 Hz
Tốc độ truyền (Đầu ra kỹ thuật số) 9.6 kbps (Standard)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 0.000 g
Điều khiển công tắc tiếp điểm sạc (Đầu vào) Relay output C1.2
Số lượng giao diện (Đầu ra kỹ thuật số) 1
Dải điện áp cung cấp (Thông số kết nối) 100 V AC ... 240 V AC (nominal voltage range)
Dòng điện định mức đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) ≤ 1 mA
Công nghệ kết nối (Chuyển mạch đầu ra) Spring-cage connection
Phương thức kết nối (giao diện dữ liệu RS-485) Plug-in push-in spring-cage connection
Mức tiêu thụ điện tối đa (Dữ liệu kết nối) 40 mA
Dòng điện đầu ra tối đa (Đầu ra chuyển mạch) 0.5 A (Total current for all outputs; internally supplied)
Điện áp đầu ra tối đa (Đầu ra chuyển mạch) 30 V
Dải điện áp đầu vào U1 (Điều kiện môi trường xung quanh) 0 V ... 3 V (Off)
Dải điện áp đầu vào U2 (Điều kiện môi trường xung quanh) 9 V ... 15 V (On)
Công suất tiêu thụ danh nghĩa (Dữ liệu kết nối) < 1 W (No-load)
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu thương mại chính) IEC 61851-1
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -35 °C ... 70 °C
Điều khiển/giao thức luồng dữ liệu (Đầu ra kỹ thuật số) Modbus/RTU (slave)
Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 12 V
Số lượng đầu vào kỹ thuật số (Điều kiện môi trường xung quanh) 5
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 30 % ... 95 %
Công suất tiêu thụ định mức (trong điều kiện môi trường xung quanh) < 0.5 W (No-load)
Điều khiển các chức năng bổ sung (Chuyển đổi đầu ra) 4 digital outputs
Lưu ý về phương thức kết nối (Dữ liệu thương mại chính) with MSTB connection
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn AWG (giao diện dữ liệu RS-485) 24 ... 16
Dây dẫn có tiết diện đặc (giao diện dữ liệu RS-485) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn linh hoạt (giao diện dữ liệu RS-485) 0.2 mm² ... 1.5 mm²
Số lượng điểm sạc được hỗ trợ (Dữ liệu thương mại chính) 1

Mô tả sản phẩm

The EV-CC-AC1-M3-CC-SER-PCB-MSTB charging control system as a printed circuit board for charging electric vehicles according to IEC 61851-1, mode 3, optimized for charging stations with a fixed-mounte
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top