Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EV-CC-AC1-M3-CC-SER-HS-MSTB - EV-CC-AC1-M3-CC-SER-HS-MSTB 1081335 PHOENIX CONTACT AC charging controller
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EV-CC-AC1-M3-CC-SER-HS-MSTB

EV-CC-AC1-M3-CC-SER-HS-MSTB 1081335 PHOENIX CONTACT AC charging controller

$0.00 USD
4661 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626807652
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 1081335
(Lắp đặt): For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626807652
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 1081335
(Lắp đặt) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Chuyển đổi đầu ra) 9.6 kbps ... 19.2 kbps (adjustable)
Mã số thuế quan hải quan 85371098
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Lắp ráp) Environmentally Friendly Use Period = 50
(Dữ liệu thương mại chính) SAE J1772
Độ sâu (Định nghĩa sản phẩm) 67.00 mm
Loại (Dữ liệu thương mại chính) in housing
Chiều rộng (Định nghĩa sản phẩm) 124 mm
Chiều cao (Định nghĩa sản phẩm) 128 mm
Hệ thống bus (Chuyển mạch đầu ra) RS-485
Dòng điện chuyển mạch tối đa (Đầu vào) 6 A
Điện áp nguồn (Thông tin kết nối) 230 V
Tuân thủ (Dữ liệu thương mại chính) CE-compliant
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Dải tần số (Dữ liệu kết nối) 50 Hz ... 60 Hz
Vị trí lắp đặt (Nguồn cấp thiết bị) any
Điện áp chuyển mạch tối đa (Đầu vào) 250 V AC (External supply)
Loại sản phẩm (Dữ liệu thương mại chính) AC charging controller for private and commercial applications (EU/CN)
Chế độ sạc (Thông số kỹ thuật chính) Mode 3, Case C
Dung lượng chuyển mạch tối thiểu (Đầu vào) 1500 VA
Dải tần số (Điều kiện môi trường xung quanh) 50 Hz ... 60 Hz
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 0.000 g
Phương thức kết nối (Chuyển mạch đầu ra) Pluggable spring-cage terminal blocks
Điều khiển công tắc tiếp điểm sạc (Đầu vào) Relay output C1.2
Dải điện áp cung cấp (Thông số kết nối) 100 V AC ... 240 V AC (nominal voltage range)
Tốc độ truyền tải (Đầu ra chuyển mạch) 9.6 kbps (Standard)
Dòng điện định mức đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) ≤ 1 mA
Số lượng giao diện (Đầu ra chuyển mạch) 1
Phương thức kết nối (giao diện dữ liệu RS-485) Plug-in push-in spring-cage connection
Mức tiêu thụ điện tối đa (Dữ liệu kết nối) 40 mA
Dải điện áp đầu vào U1 (Điều kiện môi trường xung quanh) 0 V ... 3 V (Off)
Dải điện áp đầu vào U2 (Điều kiện môi trường xung quanh) 9 V ... 15 V (On)
Công suất tiêu thụ danh nghĩa (Dữ liệu kết nối) < 1 W (No-load)
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu thương mại chính) IEC 61851-1
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -35 °C ... 70 °C
Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Điều kiện môi trường xung quanh) 12 V
Số lượng đầu vào kỹ thuật số (Điều kiện môi trường xung quanh) 5
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 30 % ... 95 %
Công suất tiêu thụ định mức (trong điều kiện môi trường xung quanh) < 0.5 W (No-load)
Điều khiển/giao thức luồng dữ liệu (Chuyển mạch đầu ra) Modbus/RTU (slave)
Lưu ý về phương thức kết nối (Dữ liệu thương mại chính) with MSTB connection
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn AWG (giao diện dữ liệu RS-485) 24 ... 16
Dây dẫn có tiết diện đặc (giao diện dữ liệu RS-485) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn linh hoạt (giao diện dữ liệu RS-485) 0.2 mm² ... 1.5 mm²
Số lượng điểm sạc được hỗ trợ (Dữ liệu thương mại chính) 1

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top