| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Client | |
| Giao diện | RS-485 |
| Hệ thống xe buýt | RS-485 |
| Ứng dụng | AC charging controller for private and commercial applications (EU/CN) |
| Sự phù hợp | CE-compliant |
| Tên đầu ra | 4 digital outputs |
| Loại sản phẩm | AC charging controller |
| Chế độ sạc | Mode 3, Case B + C |
| Loại lắp đặt | PCB mounting |
| Chế độ hoạt động | Stand-Alone |
| Dòng sản phẩm | CHARX control basic |
| Điện áp nguồn | 230 V |
| Dải tần số | 50 Hz ... 60 Hz |
| Sửa đổi bài báo | 04 |
| Phương thức kết nối | Pluggable spring-cage terminal blocks |
| Vị trí lắp đặt | any |
| Dòng điện định mức IN | ≤ 1 mA |
| Tốc độ truyền tải | 9.6 kbps (Standard) |
| Mức tiêu thụ hiện tại | < 1 W |
| Mức độ bảo vệ | IP00 |
| Số lượng giao diện | 1 |
| Phạm vi điện áp nguồn | 100 V AC ... 240 V AC (nominal voltage range) |
| Công nghệ kết nối | Push-in connection |
| Tiêu chuẩn/quy định | IEC 61851-1 |
| Dải điện áp đầu vào U1 | 0 V ... 3 V (Off) |
| Dải điện áp đầu vào U2 | 9 V ... 15 V (On) |
| Dòng điện chuyển mạch tối đa | 6 A |
| Dòng điện đầu ra tối đa | 0.5 A (Total current for all outputs; internally supplied) |
| Điện áp đầu ra tối đa | 30 V |
| Mức tiêu thụ dòng điện tối đa | 40 mA |
| Điện áp đầu vào danh nghĩa UN | 12 V |
| Số lượng đầu vào kỹ thuật số | 5 |
| Phạm vi tốc độ truyền động | 9.6 kbps ... 19.2 kbps (adjustable) |
| Loại dòng điện sạc | AC |
| Điện áp chuyển mạch tối đa | 250 V AC (External supply) |
| Công suất tiêu thụ danh nghĩa | < 1 W (No-load) |
| Số lượng điểm sạc | 1 |
| Dung lượng chuyển mạch tối thiểu | 1500 VA |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 24 ... 16 |
| Kiểm soát luồng dữ liệu/giao thức | Modbus/RTU (slave) |
| Tiết diện dây dẫn cứng | 0.2 mm² ... 1.5 mm² |
| Lưu ý về phương thức kết nối | with MSTB connection |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -35 °C ... 70 °C |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo | 0.2 mm² ... 1.5 mm² |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 30 % ... 95 % |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 85 °C |
| Cơ chế khóa tự động khi mất điện lưới. | Integrated release function of the locking actuator for disconnection of Infrastructure Plug and Infrastructure Socket Outlet |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành