Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
EV-CC-AC1-M3-CBC-RCM-ETH-3G - EV-CC-AC1-M3-CBC-RCM-ETH-3G 1018702 PHOENIX CONTACT Charging controller for AC charging of electric vehicles..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

EV-CC-AC1-M3-CBC-RCM-ETH-3G

EV-CC-AC1-M3-CBC-RCM-ETH-3G 1018702 PHOENIX CONTACT Charging controller for AC charging of electric vehicles..

$0.00 USD
3950 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626503974
Mã đơn hàng: 1018702
(Bản vẽ):
(Lắp đặt): For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626503974
Mã đơn hàng 1018702
(Bản vẽ)
(Lắp đặt) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Trang danh mục Page 60 (C-7-2019)
Đơn vị đóng gói 1
(Cung cấp thiết bị) 48 A (Single-phase)
ETIM 6.0 (eCl@ss) EC002889
ETIM 7.0 (eCl@ss) EC002889
Hệ thống bus (Đầu vào) RS-485
Mã số thuế quan hải quan 85371098
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Lắp ráp) Environmentally Friendly Use Period = 50
Sự phù hợp (Bản vẽ) CE-compliant
Loại sản phẩm (Bản vẽ) AC charging controller for private and commercial applications (EU/CN)
Chế độ sạc (Hình vẽ) Mode 3, Case B + C
Nhà ở (Dữ liệu kết nối) DIN 43880
Phương thức kết nối (Đầu vào) Screw connection
Độ sâu (Định nghĩa sản phẩm) 61.00 mm
Chiều rộng (Định nghĩa sản phẩm) 162 mm
(Giao diện dữ liệu Ethernet) SMA (male)
Chiều cao (Định nghĩa sản phẩm) 90 mm
Điện áp nguồn (Kích thước) 230 V
Tốc độ truyền (Đầu vào) 4.8 kbps ... 115.2 kbps (adjustable)
Dải tần số (Kích thước) 50 Hz ... 60 Hz
Vị trí lắp đặt (dữ liệu EMC) any
Các giao thức được hỗ trợ (Đầu vào) Modbus/RTU (Master)
Sơ đồ nguyên lý (Bản vẽ)
eCl@ss 9.0 (Phân loại) 27144703
Sơ đồ đấu nối (Bản vẽ)
Số lượng giao diện (Đầu vào) 1 (for energy measurement device and RFID reader)
Bản vẽ kích thước (Bản vẽ)
Mức tiêu thụ điện năng (Kích thước) < 10 W (maximum)
Hướng dẫn lắp ráp (dữ liệu EMC) DIN rail mounting
Phát thải tiếng ồn (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-3
Khả năng chống nhiễu (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2
Dòng điện định mức In (Nguồn cấp cho thiết bị) 32 A (Three-phase, 4x6 mm²)
Tiêu chuẩn/quy định (Bản vẽ) IEC 61851-1
Dải điện áp cung cấp (Kích thước) 100 V AC ... 240 V AC (nominal voltage range)
Tần số định mức fn (Nguồn cấp cho thiết bị) ≤ 2000 Hz
Độ cao tối đa (Giao diện không dây) < 2000 m
Thẻ SIM (Giao diện dữ liệu Ethernet) Micro-SIM
Tần số (Giao diện dữ liệu Ethernet) 900 MHz (HSPA)
Trở kháng (Giao diện dữ liệu Ethernet) 50 Ω
Số lượng thiết bị được hỗ trợ (Đầu vào) 2
Dòng điện dư IΔn (Nguồn cung cấp cho thiết bị) 30 mA (AC)
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Screw connection
Dòng điện định mức đầu vào (Đầu ra chuyển mạch) ≤ 4 mA
Công suất tiêu thụ danh nghĩa (Kích thước) < 3 W (No-load)
Thời gian ngắt mạch cho IΔn (Nguồn cấp cho thiết bị) < 180 ms
Chỉ thị điện áp thấp (Dữ liệu kết nối) Conformance with Low Voltage Directive 2014/35/EC
Thời gian ngắt mạch cho 5xIΔn (Nguồn cấp cho thiết bị) < 20 ms
Mức độ ô nhiễm (Giao diện không dây) 2 IEC 60664-1
Phương thức kết nối (giao diện dữ liệu RS-485) RJ45 socket
Mức độ bảo vệ (Giao diện không dây) IP20
Dải điện áp đầu vào U1 (Đầu ra chuyển mạch) 0 V ... 3 V (Off)
Dải điện áp đầu vào U2 (Đầu ra chuyển mạch) 9 V ... 15 V (On)
Thời gian phản hồi cho 2 x IΔn (Nguồn cấp cho thiết bị) < 70 ms
Tốc độ truyền dữ liệu (giao diện dữ liệu RS-485) 10/100 Mbps
Mô tả đầu vào (Chuyển mạch đầu ra) Digital input
Dòng điện chênh lệch định mức (Nguồn cấp cho thiết bị) ± 300 mA
Điện áp đầu vào danh nghĩa UN (Đầu ra chuyển mạch) 12 V
Số lượng đầu vào kỹ thuật số (Đầu ra chuyển mạch) 5
Các giao thức được hỗ trợ (giao diện dữ liệu RS-485) Modbus/TCP
Chiều dài truyền dẫn (giao diện dữ liệu RS-485) 100 m
Kết nối anten (giao diện dữ liệu Ethernet) 1
Số lượng giao diện (giao diện dữ liệu RS-485) 1
Công suất truyền tải (giao diện dữ liệu Ethernet) 2 W (GSM 850 (Class 4))
Số lượng điểm sạc được hỗ trợ (Hình vẽ) 1
Các giao thức được hỗ trợ (giao diện dữ liệu Ethernet) OCPP 1.6J
Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối) Conformance with EMC Directive 2014/30/EU
Tiết diện dây dẫn AWG (Điều kiện môi trường xung quanh) 26 ... 16
Mô tả giao diện (Giao diện dữ liệu Ethernet) HSPA/GSM/SPRS/EDGE mobile wireless interface for communicating with higher-level management systems using the OCPP 1.6J communication protocol
Tiết diện dây dẫn đặc (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.14 mm² ... 1.5 mm²
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Giao diện không dây) -25 °C ... 60 °C
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (trong điều kiện môi trường xung quanh) 0.2 mm² ... 1 mm²
Dòng điện chuyển mạch tối đa (Bộ chuyển đổi dòng điện đo lường) 1 A (maximum)
Độ ẩm cho phép (khi hoạt động) (Giao diện không dây) 30 % ... 95 % (non-condensing)
Cơ chế khóa mở khi mất điện lưới (Bản vẽ) Integrated release function of the locking actuator for disconnection of Infrastructure Plug and Infrastructure Socket Outlet
Điện áp chuyển mạch tối đa (Bộ chuyển đổi dòng điện đo) 12 V (Internal supply)
Khả năng chuyển mạch tối thiểu (Bộ chuyển đổi dòng điện đo lường) 4000 VA
Điều khiển bộ truyền động khóa (Bộ chuyển đổi dòng điện đo lường) Motor switching output
Phương pháp kết nối (Phạm vi đo dòng điện dư) Connector
Điều khiển bộ tiếp điểm sạc (Bộ chuyển đổi dòng điện đo lường) Relay output C1.2
Nhiệt độ môi trường xung quanh (lưu trữ/vận chuyển) (Giao diện không dây) -40 °C ... 85 °C
Đường kính cuộn dây đo (Phạm vi đo dòng điện dư) 15 mm

Mô tả sản phẩm

AC load control system according to IEC 61851-1, server for load distribution up to 5 clients, OCPP 1.6J via 3G modem, Modbus-TCP via Ethernet, connection to RFID reader and energy meter via RS-485, D
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Connection diagram

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top